Giỏ hàng

TỘI LỪA ĐẢO QUA MẠNG VÀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ LIÊN QUAN – QUY ĐỊNH MỚI NHẤT

02/04/2026
Tin tức

Trong thời đại công nghệ số, các hành vi lừa đảo qua mạng (online) ngày càng phổ biến với thủ đoạn tinh vi như giả mạo ngân hàng, lừa chuyển tiền, chiếm đoạt tài khoản mạng xã hội, đầu tư ảo… Không chỉ gây thiệt hại nghiêm trọng về tài sản, các hành vi này còn ảnh hưởng lớn đến trật tự xã hội.

Vậy theo quy định pháp luật Việt Nam, tội lừa đảo qua mạng bị xử lý như thế nào? Trách nhiệm hình sự ra sao? Hãy cùng Công ty Luật Trường Nhựt tìm hiểu chi tiết.

1. Lừa đảo qua mạng là gì?

Lừa đảo qua mạng là hành vi sử dụng internet, mạng viễn thông hoặc thiết bị điện tử để thực hiện hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản của người khác.

📌 Các hình thức phổ biến:

  • Giả mạo ngân hàng, cơ quan nhà nước để yêu cầu cung cấp OTP
  • Hack Facebook/Zalo để vay tiền người thân
  • Lập website, sàn đầu tư giả (tiền ảo, chứng khoán)
  • Giả danh shipper, nhân viên giao hàng để lừa chuyển khoản
  • Lừa đảo trúng thưởng, tuyển dụng online

2. Căn cứ pháp lý xử lý tội lừa đảo qua mạng

Hiện nay, hành vi lừa đảo qua mạng có thể bị xử lý theo nhiều tội danh trong Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), tùy theo tính chất và thủ đoạn:


🔹 (1) Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản – Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017)

Áp dụng khi:

  • Dùng thủ đoạn gian dối qua mạng để khiến nạn nhân chuyển tiền hoặc giao tài sản

👉 Mức hình phạt:

  • Nhẹ nhất: phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm
  • Nặng nhất: bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân: (nếu chiếm đoạt từ 500 triệu đồng trở lên)

🔹 (2) Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản – Điều 290 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017)

Đây là tội danh đặc thù áp dụng trực tiếp cho hành vi lừa đảo qua mạng.

📌 Theo Điều 290 BLHS:

Người nào sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để chiếm đoạt tài sản thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

- Sử dụng thông tin về tài khoản, thẻ ngân hàng của cơ quan, tổ chức, cá nhân để chiếm đoạt tài sản của chủ tài khoản, chủ thẻ hoặc thanh toán hàng hóa, dịch vụ;

-  Làm, tàng trữ, mua bán, sử dụng, lưu hành thẻ ngân hàng giả nhằm chiếm đoạt tài sản của chủ tài khoản, chủ thẻ hoặc thanh toán hàng hóa, dịch vụ;

- Truy cập bất hợp pháp vào tài khoản của cơ quan, tổ chức, cá nhân nhằm chiếm đoạt tài sản;

- Lừa đảo trong thương mại điện tử, thanh toán điện tử, kinh doanh tiền tệ, huy động vốn, kinh doanh đa cấp hoặc giao dịch chứng khoán qua mạng nhằm chiếm đoạt tài sản;

- Thiết lập, cung cấp trái phép dịch vụ viễn thông, internet nhằm chiếm đoạt tài sản.

👉 Mức hình phạt:

  • Nhẹ nhất từ: bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:
  • Nặng nhất từ: 12 năm đến 20 năm tù.

👉 Áp dụng khi:

  • Sử dụng công nghệ cao, phần mềm, mã độc, giả mạo hệ thống
  • Tổ chức đường dây lừa đảo chuyên nghiệp qua mạng

🔹 (3) Tội xâm nhập trái phép vào mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử của người khác – Điều 289 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017)

 Người nào cố ý vượt qua cảnh báo, mã truy cập, tường lửa, sử dụng quyền quản trị của người khác hoặc bằng phương thức khác xâm nhập trái phép vào mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử của người khác chiếm quyền điều khiển; can thiệp vào chức năng hoạt động của phương tiện điện tử; lấy cắp, thay đổi, hủy hoại, làm giả dữ liệu hoặc sử dụng trái phép các dịch vụ thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Áp dụng khi:

  • Hack tài khoản ngân hàng, ví điện tử, email… để chiếm đoạt tài sản

👉 Mức phạt:

  • Nhẹ nhất: bị phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 300.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.
  • Nặng nhất: bị phạt tù từ 07 năm đến 12 năm

🔹 (4) Các tội danh liên quan khác

Tùy trường hợp, người phạm tội còn có thể bị xử lý thêm:

  • Tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức; tội sử dụng con dấu hoặc tài liệu giả của cơ quan, tổ chức (Điều 341 Bộ luật hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017)
  • Tội rửa tiền (Điều 324)
  • Tội tổ chức đánh bạc, lừa đảo đầu tư tài chính…

3. Dấu hiệu nhận biết hành vi lừa đảo qua mạng

Người dân cần cảnh giác với các dấu hiệu sau:

⚠️ Yêu cầu chuyển tiền gấp, tạo áp lực tâm lý
⚠️ Đường link lạ, website giả mạo
⚠️ Yêu cầu cung cấp OTP, mật khẩu
⚠️ Lợi nhuận cao bất thường, “đầu tư siêu lợi nhuận”
⚠️ Tài khoản mạng xã hội nhắn tin vay tiền bất thường


4. Trách nhiệm dân sự – bồi thường thiệt hại

Ngoài trách nhiệm hình sự, người phạm tội còn phải:

✔ Hoàn trả toàn bộ số tiền đã chiếm đoạt
✔ Bồi thường thiệt hại phát sinh (nếu có)
✔ Trả lãi đối với số tiền chiếm dụng

📌 Căn cứ:

  • Điều 579 Bộ luật Hình sự 2015
  • Điều 584, 585 Bộ luật Dân sự 2015

5. Người bị hại cần làm gì khi bị lừa đảo qua mạng?

Khi phát hiện bị lừa đảo, cần thực hiện ngay:

✔ Khóa tài khoản ngân hàng, ví điện tử
✔ Lưu lại toàn bộ chứng cứ: tin nhắn, lịch sử giao dịch
✔ Trình báo cơ quan công an gần nhất
✔ Làm đơn tố giác tội phạm

⏰ Lưu ý: Càng xử lý sớm, khả năng thu hồi tài sản càng cao.


6. Vai trò của luật sư trong vụ án lừa đảo qua mạng

Luật sư sẽ hỗ trợ:

  • Xác định đúng tội danh và hướng xử lý
  • Soạn đơn tố giác, làm việc với cơ quan điều tra
  • Bảo vệ quyền lợi cho bị hại hoặc bị can
  • Tham gia tranh tụng tại Tòa án
  • Hỗ trợ thu hồi tài sản

7. Dịch vụ pháp lý tại Công ty Luật Trường Nhựt

Công ty Luật Trường Nhựt cung cấp dịch vụ:

✔ Tư vấn pháp lý về lừa đảo qua mạng
✔ Soạn hồ sơ tố giác tội phạm
✔ Luật sư bào chữa trong vụ án hình sự
✔ Đại diện bảo vệ quyền lợi bị hại
✔ Hỗ trợ thu hồi tài sản bị chiếm đoạt


KẾT LUẬN

Tội lừa đảo qua mạng là một trong những loại tội phạm nguy hiểm, có xu hướng gia tăng mạnh trong thời đại số. Pháp luật Việt Nam đã có những quy định chặt chẽ nhằm xử lý nghiêm minh các hành vi này, đặc biệt tại Điều 174 và Điều 290 Bộ luật Hình sự.

Việc trang bị kiến thức pháp luật không chỉ giúp bạn phòng tránh rủi ro mà còn kịp thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình khi không may trở thành nạn nhân.


📞 Nếu bạn đang gặp phải vấn đề liên quan đến lừa đảo qua mạng, hãy liên hệ ngay Công ty Luật Trường Nhựt để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời, hiệu quả.

Việc có luật sư hình sự tham gia sớm là yếu tố quan trọng giúp bảo vệ quyền con người và giảm thiểu rủi ro pháp lý.

  • Liên hệ để tư vấn: 0979 896 941 – 0939 324 310 Gặp Luật sư Nguyễn Trường Nhựt
  • Liên hệ qua địa chỉ email: nguyentruongnhutlaw@gmail.com
  • Đến trực tiếp trụ sở của công ty: 97 Lê Quyên, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh.
0.0           0 đánh giá
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
TỘI LỪA ĐẢO QUA MẠNG VÀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ LIÊN QUAN – QUY ĐỊNH MỚI NHẤT

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
Chia sẻ

Bài viết liên quan

DỊCH VỤ DỊCH THUẬT GIẤY TỜ PHÁP LÝ CHUYÊN NGHIỆP – CHÍNH XÁC, BẢO MẬT, NHANH CHÓNG

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các cá nhân và doanh nghiệp thường xuyên phải sử dụng các loại giấy tờ pháp lý bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau. Từ hợp đồng thương mại, hồ sơ đầu tư, hồ sơ kết hôn với người nước ngoài cho đến các văn bản pháp luật quốc tế – tất cả đều đòi hỏi phải được dịch thuật chính xác, rõ nghĩa và đúng thuật ngữ pháp lý để đảm bảo giá trị sử dụng và giá trị pháp lý của tài liệu. Tuy nhiên, dịch thuật tài liệu pháp luật không giống như dịch thuật thông thường. Mỗi câu chữ trong văn bản pháp lý đều mang ý nghĩa pháp lý cụ thể, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Chỉ cần dịch sai một thuật ngữ hoặc một điều khoản cũng có thể dẫn đến hiểu sai nội dung văn bản, gây tranh chấp hoặc làm phát sinh rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Chính vì vậy, việc lựa chọn dịch vụ dịch thuật giấy tờ pháp lý của một công ty luật chuyên nghiệp là giải pháp an toàn và hiệu quả giúp đảm bảo tài liệu được dịch chính xác, đúng quy định pháp luật và có thể sử dụng trong các thủ tục hành chính hoặc giao dịch quốc tế.