Giỏ hàng

TỘI LỪA ĐẢO CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN BỊ XỬ LÝ NHƯ THẾ NÀO? QUY ĐỊNH MỚI NHẤT

02/04/2026
Tin tức

Trong bối cảnh các giao dịch dân sự, kinh doanh ngày càng phát triển, hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản diễn ra ngày càng tinh vi, gây thiệt hại lớn cho cá nhân và tổ chức. Vậy theo quy định pháp luật hiện hành, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản bị xử lý như thế nào? Mức phạt ra sao? Hãy cùng Công ty Luật Trường Nhựt tìm hiểu chi tiết dưới đây.

1. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì?

Theo quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) 

Người nào bằng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản của người khác trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:

- Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm;

- Đã bị kết án về tội này hoặc về một trong các tội quy định tại các điều 168, 169, 170, 171, 172, 173, 175 và 290 của Bộ luật này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;

- Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội;

- Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ.

Nói chung tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được hiểu là:

Hành vi dùng thủ đoạn gian dối nhằm làm cho người khác tin tưởng mà giao tài sản cho mình, từ đó chiếm đoạt tài sản đó.

🔎 Dấu hiệu pháp lý của tội phạm này gồm:

  • Có hành vi gian dối (nói dối, giả mạo giấy tờ, tạo dựng sự kiện không có thật…)
  • Làm cho bị hại tin tưởng và giao tài sản
  • Có mục đích chiếm đoạt tài sản
  • Giá trị tài sản từ 2.000.000 đồng trở lên (hoặc dưới mức này nhưng thuộc trường hợp đặc biệt)

2. Mức xử phạt tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Căn cứ Điều 174 Bộ luật Hình sự, tùy theo giá trị tài sản và tính chất, mức độ hành vi, người phạm tội có thể bị xử lý như sau:

🔹 Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:

  • Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm;
  • Đã bị kết án về tội này hoặc về một trong các tội quy định tại các điều 168, 169, 170, 171, 172, 173, 175 và 290 của Bộ luật này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;
  • Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội;
  • Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ.

👉 Số tiền chiếm đoạt từ:

  • Chiếm đoạt tài sản từ 2 triệu đến dưới 50 triệu đồng
  • Hoặc dưới 2 triệu nhưng có tình tiết tăng nặng (tái phạm, gây ảnh hưởng xấu…)

🔹Bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:

👉 Khi có các tình tiết:

  • Có tổ chức
  • Có tính chất chuyên nghiệp
  • Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng;
  • Tái phạm nguy hiểm;
  • Lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức;
  • Dùng thủ đoạn xảo quyệt.

👉 Số tiền chiếm đoạt từ:

  • Chiếm đoạt từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng

🔹 Bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm:

  • Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng
  •  Lợi dụng thiên tai, dịch bệnh.

👉 Số tiền chiếm đoạt từ:

  • Chiếm đoạt từ 200 triệu đến dưới 500 triệu đồng

🔹 Bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân (mức cao nhất):

  •  Chiếm đoạt tài sản trị giá 500.000.000 đồng trở lên;
  • Lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp.

👉 Số tiền chiếm đoạt từ:

  • Chiếm đoạt từ 500 triệu đồng trở lên

🔹 Hình phạt bổ sung:

Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị:

  • Phạt tiền từ 10 triệu đến 100 triệu đồng
  • Cấm đảm nhiệm chức vụ
  • cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

3. Phân biệt với tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai tội danh:

Tiêu chí Lừa đảo chiếm đoạt tài sản Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản
Hành vi ban đầu Gian dối ngay từ đầu Nhận tài sản hợp pháp
Ý định chiếm đoạt Có trước khi nhận tài sản Có sau khi nhận tài sản
Căn cứ pháp luật Điều 174 BLHS Điều 175 BLHS

👉 Việc xác định đúng tội danh là yếu tố quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.


4. Người bị hại cần làm gì khi bị lừa đảo?

Khi phát hiện bị lừa đảo chiếm đoạt tài sản, người bị hại nên:

✔ Thu thập chứng cứ: tin nhắn, hợp đồng, chuyển khoản, ghi âm…
✔ Làm đơn tố giác tội phạm gửi đến cơ quan công an có thẩm quyền
✔ Yêu cầu bồi thường thiệt hại trong quá trình giải quyết vụ án

⚠️ Lưu ý: Việc chậm trễ có thể gây khó khăn trong việc thu hồi tài sản.


5. Vai trò của luật sư trong vụ án lừa đảo

Trong các vụ án lừa đảo, luật sư đóng vai trò rất quan trọng:

  • Tư vấn xác định dấu hiệu tội phạm
  • Soạn đơn tố giác, đại diện làm việc với cơ quan điều tra
  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho bị hại hoặc bị can
  • Hỗ trợ thu thập chứng cứ, yêu cầu bồi thường

6. Dịch vụ pháp lý tại Công ty Luật Trường Nhựt

Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, Công ty Luật Trường Nhựt cung cấp:

✔ Tư vấn pháp lý về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
✔ Soạn thảo hồ sơ, đơn tố giác tội phạm
✔ Tham gia bào chữa, bảo vệ tại Tòa án
✔ Hỗ trợ thu hồi tài sản bị chiếm đoạt


KẾT LUẬN

Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là hành vi nguy hiểm cho xã hội và bị xử lý nghiêm khắc theo quy định của pháp luật hình sự. Việc hiểu rõ quy định pháp luật không chỉ giúp bạn phòng tránh rủi ro mà còn bảo vệ quyền lợi của mình một cách hiệu quả khi xảy ra tranh chấp.

📞 Nếu bạn đang gặp vấn đề liên quan đến lừa đảo chiếm đoạt tài sản, đừng ngần ngại liên hệ Công ty Luật Trường Nhựt để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.

Việc có luật sư hình sự tham gia sớm là yếu tố quan trọng giúp bảo vệ quyền con người và giảm thiểu rủi ro pháp lý.

  • Liên hệ để tư vấn: 0979 896 941 – 0939 324 310 Gặp Luật sư Nguyễn Trường Nhựt
  • Liên hệ qua địa chỉ email: nguyentruongnhutlaw@gmail.com
  • Đến trực tiếp trụ sở của công ty: 97 Lê Quyên, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh.

 

0.0           0 đánh giá
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
TỘI LỪA ĐẢO CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN BỊ XỬ LÝ NHƯ THẾ NÀO? QUY ĐỊNH MỚI NHẤT

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
Chia sẻ

Bài viết liên quan

DỊCH VỤ DỊCH THUẬT GIẤY TỜ PHÁP LÝ CHUYÊN NGHIỆP – CHÍNH XÁC, BẢO MẬT, NHANH CHÓNG

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các cá nhân và doanh nghiệp thường xuyên phải sử dụng các loại giấy tờ pháp lý bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau. Từ hợp đồng thương mại, hồ sơ đầu tư, hồ sơ kết hôn với người nước ngoài cho đến các văn bản pháp luật quốc tế – tất cả đều đòi hỏi phải được dịch thuật chính xác, rõ nghĩa và đúng thuật ngữ pháp lý để đảm bảo giá trị sử dụng và giá trị pháp lý của tài liệu. Tuy nhiên, dịch thuật tài liệu pháp luật không giống như dịch thuật thông thường. Mỗi câu chữ trong văn bản pháp lý đều mang ý nghĩa pháp lý cụ thể, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Chỉ cần dịch sai một thuật ngữ hoặc một điều khoản cũng có thể dẫn đến hiểu sai nội dung văn bản, gây tranh chấp hoặc làm phát sinh rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Chính vì vậy, việc lựa chọn dịch vụ dịch thuật giấy tờ pháp lý của một công ty luật chuyên nghiệp là giải pháp an toàn và hiệu quả giúp đảm bảo tài liệu được dịch chính xác, đúng quy định pháp luật và có thể sử dụng trong các thủ tục hành chính hoặc giao dịch quốc tế.