Giỏ hàng

TỘI CỐ Ý GÂY THƯƠNG TÍCH BỊ XỬ PHẠT RA SAO? – QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT MỚI NHẤT

26/03/2026
Tin tức

Trong đời sống hàng ngày, các mâu thuẫn cá nhân nếu không được kiểm soát rất dễ dẫn đến hành vi bạo lực, gây thương tích cho người khác. Nhiều người cho rằng “đánh nhau nhẹ” sẽ không bị xử lý nặng, tuy nhiên trên thực tế, hành vi này có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự với mức hình phạt nghiêm khắc.

Công ty Luật Trường Nhựt sẽ giúp bạn hiểu rõ tội cố ý gây thương tích bị xử lý như thế nào, căn cứ pháp lý và hướng giải quyết hiệu quả.

1. Tội cố ý gây thương tích là gì?

Theo quy định tại Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017):

Người nào cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác…

👉 Có thể hiểu:
Tội cố ý gây thương tích là hành vi cố ý dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác làm tổn hại sức khỏe người khác.


2. Khi nào bị truy cứu trách nhiệm hình sự?

Không phải mọi hành vi gây thương tích đều bị truy cứu hình sự. Người vi phạm sẽ bị xử lý hình sự khi:

✔ Tỷ lệ tổn thương cơ thể:

  • Từ 11% trở lên, hoặc
  • Dưới 11% nhưng thuộc các trường hợp:
    • Dùng hung khí nguy hiểm
    • Có tổ chức
    • Có tính chất côn đồ
    • Đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ có thai, người già yếu
    • Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự

3. Mức hình phạt đối với tội cố ý gây thương tích

Tùy vào mức độ thương tích và tính chất hành vi, người phạm tội có thể đối mặt với các khung hình phạt sau:


🔹 Bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:

 

- Dùng vũ khí, vật liệu nổ, hung khí nguy hiểm hoặc thủ đoạn có khả năng gây nguy hại cho nhiều người;

- Dùng a-xít nguy hiểm hoặc hóa chất nguy hiểm;

- Đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu, ốm đau hoặc người khác không có khả năng tự vệ;

- Đối với ông, bà, cha, mẹ, thầy giáo, cô giáo của mình, người nuôi dưỡng, chữa bệnh cho mình;

- Có tổ chức;

- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;

- Trong thời gian đang bị giữ, tạm giữ, tạm giam, đang chấp hành án phạt tù, đang chấp hành biện pháp tư pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng hoặc đang chấp hành biện pháp xử lý vi phạm hành chính đưa vào cơ sở giáo dục bắt buộc, đưa vào trường giáo dưỡng hoặc đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc;

- Thuê gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác hoặc gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do được thuê;

- Có tính chất côn đồ;

- Đối với người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân.

👉 Áp dụng khi:

  • Tỷ lệ thương tích từ 11% – 30%

🔹Bị phạt tù từ 02 năm đến 06 năm:

- Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%;

- Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người từ 11% đến 30%;

- Phạm tội 02 lần trở lên;

- Tái phạm nguy hiểm;

- Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30% nhưng thuộc một trong các trường hợp quy định tại các điểm từ điểm a đến điểm k khoản 1 Điều 134 BLHS 2015 sửa đổi bổ sung 2017

Áp dụng khi:

  • Tỷ lệ thương tích từ 31% – 60%
  • Hoặc có tình tiết tăng nặng như dùng vũ khí, có tổ chức…

🔹 Bị phạt tù từ 05 năm đến 10 năm:

- Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên, nếu không thuộc trường hợp quy định tại điểm b khoản 4 Điều 134 BLHS 2015 sửa đổi bổ sung 2017;

- Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người từ 31% đến 60%;

- Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60% nhưng thuộc một trong các trường hợp quy định tại các điểm từ điểm a đến điểm k khoản 1 Điều 134 BLHS 2015 sửa đổi bổ sung 2017;

- Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người từ 11% đến 30% nhưng thuộc một trong các trường hợp quy định tại các điểm từ điểm a đến điểm k khoản 1 Điều 134 BLHS 2015 sửa đổi bổ sung 2017

Áp dụng khi:

  • Tỷ lệ thương tích từ 61% trở lên
  • Hoặc gây biến dạng vùng mặt

🔹Bị phạt tù từ 07 năm đến 14 năm:

- Làm chết người;

- Gây thương tích làm biến dạng vùng mặt của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên;

- Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người 61% trở lên;

- Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên nhưng thuộc một trong các trường hợp quy định tại các điểm từ điểm a đến điểm k khoản 1 Điều 134 BLHS 2015 sửa đổi bổ sung 2017;

- Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người từ 31% đến 60% nhưng thuộc một trong các trường hợp quy định tại các điểm từ điểm a đến điểm k khoản 1 Điều 134 BLHS 2015 sửa đổi bổ sung 2017.

Áp dụng khi:

  • Gây thương tích cho nhiều người
  • Gây hậu quả nghiêm trọng

🔹 Bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân:

- Làm chết 02 người trở lên;

- Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người 61% trở lên nhưng thuộc một trong các trường hợp quy định tại các điểm từ điểm a đến điểm k khoản 1 Điều này.

Áp dụng khi:

  • Làm chết người
  • Gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng

4. Có thể bị xử phạt hành chính không?

Trong trường hợp:

  • Tỷ lệ thương tích dưới 11%
  • Không thuộc các trường hợp tăng nặng

👉 Người vi phạm có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP:

  • Phạt tiền từ 2.000.000 – 5.000.000 đồng
  • Buộc bồi thường thiệt hại

5. Trách nhiệm bồi thường dân sự

Ngoài trách nhiệm hình sự, người gây thương tích còn phải:

✔ Thanh toán chi phí điều trị
✔ Bồi thường thu nhập bị mất
✔ Bồi thường tổn thất tinh thần

📌 Căn cứ: Bộ luật Dân sự 2015


6. Những tình tiết giúp giảm nhẹ trách nhiệm

Người phạm tội có thể được xem xét giảm nhẹ nếu:

  • Tự nguyện bồi thường thiệt hại
  • Thành khẩn khai báo
  • Phạm tội lần đầu
  • Có sự hòa giải với bị hại

👉 Trong nhiều trường hợp, có thể được hưởng án treo nếu đủ điều kiện.


7. Dịch vụ luật sư bào chữa – Luật Trường Nhựt

Nếu bạn hoặc người thân đang liên quan đến vụ việc:

  • Bị tố cáo, khởi tố về tội cố ý gây thương tích
  • Cần tư vấn mức hình phạt
  • Muốn giảm nhẹ trách nhiệm hoặc xin án treo

👉 Công ty Luật Trường Nhựt cung cấp:

🔹 Dịch vụ chuyên nghiệp:

  • Tư vấn chiến lược pháp lý
  • Tham gia bào chữa tại cơ quan điều tra, Tòa án
  • Thu thập chứng cứ có lợi
  • Hỗ trợ đàm phán, hòa giải

🔹 Cam kết:

✔ Bảo vệ quyền lợi tối đa cho khách hàng
✔ Xử lý nhanh chóng – đúng pháp luật
✔ Bảo mật thông tin tuyệt đối


8. Kết luận

Tội cố ý gây thương tích là hành vi nguy hiểm, có thể dẫn đến hậu quả pháp lý rất nghiêm trọng. Việc hiểu rõ quy định pháp luật sẽ giúp bạn tránh rủi ro và có hướng xử lý đúng đắn khi xảy ra sự việc.

📞 Nếu bạn cần tư vấn hoặc hỗ trợ pháp lý, hãy liên hệ ngay với Công ty Luật Trường Nhựt để được hỗ trợ kịp thời.

Nếu anh/chị đang cần tìm luật sư bào chữa hình sự chuyên nghiệp tại TP.HCM để bảo vệ quyền lợi của mình, vui lòng liên hệ:

Luật sư Nguyễn Trường Nhựt – Công ty Luật TNHH Trường Nhựt
📞 Điện thoại/Zalo: 0979896941 - 0939324310
🌐 Website: https://luattruongnhut.com

 
0.0           0 đánh giá
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
TỘI CỐ Ý GÂY THƯƠNG TÍCH BỊ XỬ PHẠT RA SAO? – QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT MỚI NHẤT

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
Chia sẻ

Bài viết liên quan

DỊCH VỤ DỊCH THUẬT GIẤY TỜ PHÁP LÝ CHUYÊN NGHIỆP – CHÍNH XÁC, BẢO MẬT, NHANH CHÓNG

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các cá nhân và doanh nghiệp thường xuyên phải sử dụng các loại giấy tờ pháp lý bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau. Từ hợp đồng thương mại, hồ sơ đầu tư, hồ sơ kết hôn với người nước ngoài cho đến các văn bản pháp luật quốc tế – tất cả đều đòi hỏi phải được dịch thuật chính xác, rõ nghĩa và đúng thuật ngữ pháp lý để đảm bảo giá trị sử dụng và giá trị pháp lý của tài liệu. Tuy nhiên, dịch thuật tài liệu pháp luật không giống như dịch thuật thông thường. Mỗi câu chữ trong văn bản pháp lý đều mang ý nghĩa pháp lý cụ thể, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Chỉ cần dịch sai một thuật ngữ hoặc một điều khoản cũng có thể dẫn đến hiểu sai nội dung văn bản, gây tranh chấp hoặc làm phát sinh rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Chính vì vậy, việc lựa chọn dịch vụ dịch thuật giấy tờ pháp lý của một công ty luật chuyên nghiệp là giải pháp an toàn và hiệu quả giúp đảm bảo tài liệu được dịch chính xác, đúng quy định pháp luật và có thể sử dụng trong các thủ tục hành chính hoặc giao dịch quốc tế.