Giỏ hàng

TÀI SẢN RIÊNG VÀ TÀI SẢN CHUNG CỦA VỢ CHỒNG ĐƯỢC XÁC ĐỊNH NHƯ THẾ NÀO?

02/04/2026
Tin tức

Trong đời sống hôn nhân, vấn đề tài sản chung – tài sản riêng luôn là nội dung quan trọng nhưng cũng dễ phát sinh tranh chấp, đặc biệt khi ly hôn hoặc phân chia tài sản. Nhiều người vẫn chưa hiểu rõ đâu là tài sản chung, đâu là tài sản riêng dẫn đến mất quyền lợi đáng tiếc.

Vậy theo quy định pháp luật hiện hành, tài sản của vợ chồng được xác định như thế nào? Hãy cùng Công ty Luật Trường Nhựt tìm hiểu chi tiết.

1. Tài sản chung của vợ chồng là gì?

📌 Căn cứ Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:

- Tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân, trừ trường hợp được quy định tại khoản 1 Điều 40 của Luật này; tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung và tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.

Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp vợ hoặc chồng được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng.

- Tài sản chung của vợ chồng thuộc sở hữu chung hợp nhất, được dùng để bảo đảm nhu cầu của gia đình, thực hiện nghĩa vụ chung của vợ chồng.

- Trong trường hợp không có căn cứ để chứng minh tài sản mà vợ, chồng đang có tranh chấp là tài sản riêng của mỗi bên thì tài sản đó được coi là tài sản chung.

🔹 Cụ thể, tài sản chung gồm:

✔ Tiền lương, thu nhập hàng tháng
✔ Tài sản mua trong thời kỳ hôn nhân
✔ Lợi nhuận từ kinh doanh
✔ Hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng
✔ Tài sản được tặng cho chung hoặc thừa kế chung

👉 Đặc biệt:

Tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân được mặc định là tài sản chung, trừ khi chứng minh được là tài sản riêng.


2. Tài sản riêng của vợ chồng là gì?

📌 Căn cứ Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:

- Tài sản riêng của vợ, chồng gồm tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn; tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân; tài sản được chia riêng cho vợ, chồng theo quy định tại các điều 38, 39 và 40 của Luật này; tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của vợ, chồng và tài sản khác mà theo quy định của pháp luật thuộc sở hữu riêng của vợ, chồng.

- Tài sản được hình thành từ tài sản riêng của vợ, chồng cũng là tài sản riêng của vợ, chồng. Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân được thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 33 và khoản 1 Điều 40 của Luật này.

Tóm lại Tài sản riêng của vợ, chồng bao gồm:

✔ Tài sản có trước khi kết hôn
✔ Tài sản được tặng cho riêng, thừa kế riêng
✔ Tài sản được chia riêng trong thời kỳ hôn nhân (Có văn bản thỏa thuận tài sản riêng)
✔ Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của vợ chồng
✔ Tài sản được hình thành từ tài sản riêng

👉 Ví dụ:

  • Nhà đất mua trước hôn nhân
  • Tài sản được cha mẹ cho riêng
  • Tiền bồi thường cá nhân

3. Nguyên tắc xác định tài sản chung – riêng

🔹 (1) Nguyên tắc suy đoán tài sản chung

📌 Theo khoản 3 Điều 33 Luật hôn nhân và gia đình 2014:

Trong trường hợp không có căn cứ để chứng minh tài sản mà vợ, chồng đang có tranh chấp là tài sản riêng của mỗi bên thì tài sản đó được coi là tài sản chung.

👉 Đây là điểm rất quan trọng khiến nhiều người mất quyền lợi nếu không có chứng cứ rõ ràng.


🔹 (2) Tài sản riêng có thể trở thành tài sản chung

📌 Theo Điều 46 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:

  • Việc nhập tài sản riêng của vợ, chồng vào tài sản chung được thực hiện theo thỏa thuận của vợ chồng.
  • Tài sản được nhập vào tài sản chung mà theo quy định của pháp luật, giao dịch liên quan đến tài sản đó phải tuân theo hình thức nhất định thì thỏa thuận phải bảo đảm hình thức đó.
  • Nghĩa vụ liên quan đến tài sản riêng đã nhập vào tài sản chung được thực hiện bằng tài sản chung, trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.

🔹 (3) Trường hợp tài sản trộn lẫn

📌 Theo Khoản 4 Điều 59 Luật hôn nhân và gia đình 2014:

Trong trường hợp có sự sáp nhập, trộn lẫn giữa tài sản riêng với tài sản chung mà vợ, chồng có yêu cầu về chia tài sản thì được thanh toán phần giá trị tài sản của mình đóng góp vào khối tài sản đó, trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận khác.


4. Hậu quả pháp lý khi xác định sai tài sản

Việc không phân biệt rõ tài sản chung – riêng có thể dẫn đến:

⚠️ Mất quyền sở hữu tài sản
⚠️ Tranh chấp khi ly hôn
⚠️ Khó khăn trong việc chứng minh nguồn gốc tài sản
⚠️ Bị chia tài sản không đúng ý chí của mỗi bên

👉 Đặc biệt trong các tài sản có giá trị lớn như:

  • Nhà đất
  • Công ty, cổ phần, vốn góp,....
  • Tài sản đầu tư

5. Làm sao để chứng minh tài sản riêng?

Để bảo vệ tài sản của mình, bạn cần:

✔ Lưu giữ giấy tờ chứng minh nguồn gốc tài sản
✔ Lập văn bản thỏa thuận tài sản riêng
✔ Công chứng, chứng thực đầy đủ
✔ Không trộn lẫn tài sản nếu không cần thiết


6. Vai trò của luật sư

Luật sư sẽ hỗ trợ:

✔ Xác định đúng tài sản chung – riêng
✔ Tư vấn phương án bảo vệ tài sản
✔ Soạn thảo văn bản cam kết tài sản riêng
✔ Giải quyết tranh chấp tài sản khi ly hôn
✔ Đại diện tại Tòa án


7. Dịch vụ pháp lý tại Công ty Luật Trường Nhựt

Công ty Luật Trường Nhựt cung cấp:

✔ Tư vấn xác định tài sản chung – riêng
✔ Soạn thỏa thuận tài sản trước và trong hôn nhân
✔ Công chứng, hoàn thiện hồ sơ pháp lý
✔ Giải quyết tranh chấp tài sản khi ly hôn
✔ Bảo vệ quyền lợi hợp pháp tại Tòa án


KẾT LUẬN

Việc xác định đúng tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng không chỉ giúp bạn chủ động trong quản lý tài sản, mà còn là yếu tố then chốt để tránh tranh chấp và bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi có biến cố xảy ra.


📞 Nếu bạn đang gặp vướng mắc về tài sản trong hôn nhân, hãy liên hệ ngay Công ty Luật Trường Nhựt để được tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ nhanh chóng, hiệu quả.

LIÊN HỆ LUẬT SƯ TƯ VẤN :

  • Liên hệ để tư vấn: 0979.896.941 – 0939.324.310 Gặp Luật sư Nguyễn Trường Nhựt
  • Liên hệ qua địa chỉ email: nguyentruongnhutlaw@gmail.com
  • Đến trực tiếp trụ sở của công ty: 97 Lê Quyên, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh.

 

0.0           0 đánh giá
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
TÀI SẢN RIÊNG VÀ TÀI SẢN CHUNG CỦA VỢ CHỒNG ĐƯỢC XÁC ĐỊNH NHƯ THẾ NÀO?

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
Chia sẻ

Bài viết liên quan

DỊCH VỤ DỊCH THUẬT GIẤY TỜ PHÁP LÝ CHUYÊN NGHIỆP – CHÍNH XÁC, BẢO MẬT, NHANH CHÓNG

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các cá nhân và doanh nghiệp thường xuyên phải sử dụng các loại giấy tờ pháp lý bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau. Từ hợp đồng thương mại, hồ sơ đầu tư, hồ sơ kết hôn với người nước ngoài cho đến các văn bản pháp luật quốc tế – tất cả đều đòi hỏi phải được dịch thuật chính xác, rõ nghĩa và đúng thuật ngữ pháp lý để đảm bảo giá trị sử dụng và giá trị pháp lý của tài liệu. Tuy nhiên, dịch thuật tài liệu pháp luật không giống như dịch thuật thông thường. Mỗi câu chữ trong văn bản pháp lý đều mang ý nghĩa pháp lý cụ thể, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Chỉ cần dịch sai một thuật ngữ hoặc một điều khoản cũng có thể dẫn đến hiểu sai nội dung văn bản, gây tranh chấp hoặc làm phát sinh rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Chính vì vậy, việc lựa chọn dịch vụ dịch thuật giấy tờ pháp lý của một công ty luật chuyên nghiệp là giải pháp an toàn và hiệu quả giúp đảm bảo tài liệu được dịch chính xác, đúng quy định pháp luật và có thể sử dụng trong các thủ tục hành chính hoặc giao dịch quốc tế.