Giỏ hàng

TÀI SẢN ĐƯỢC THỪA KẾ TRONG THỜI KÌ HÔN NHÂN CÓ PHẢI CHIA CHO VỢ/CHỒNG HAY KHÔNG?

10/04/2026
Tin tức

Bài viết pháp lý - Công ty luật Trường Nhựt

Trong thực tế, rất nhiều khách hàng tìm đến Công ty Luật Trường Nhựt với câu hỏi: “Tài sản tôi được thừa kế trong thời kỳ hôn nhân có phải là tài sản chung không? Khi ly hôn có phải chia cho vợ/chồng không?” Đây là một vấn đề pháp lý quan trọng, thường phát sinh tranh chấp khi hôn nhân đổ vỡ hoặc khi phân chia di sản.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất pháp lý của tài sản thừa kế trong thời kỳ hôn nhân, đồng thời cung cấp căn cứ pháp luật cụ thể để bảo vệ quyền lợi của mình.

1. Khái niệm tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, tài sản của vợ chồng được chia thành 2 loại: tài sản chungtài sản riêng.

🔹 Tài sản chung của vợ chồng

Căn cứ Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung bao gồm:

" 1. Tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập
do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài
sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân, trừ trường hợp
được quy định tại khoản 1 Điều 40 của Luật này; tài sản mà vợ chồng được
thừa kế chung hoặc được tặng cho chung và tài sản khác mà vợ chồng thỏa
thuận là tài sản chung.
Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn là tài sản
chung của vợ chồng, trừ trường hợp vợ hoặc chồng được thừa kế riêng, được
tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng.
2. Tài sản chung của vợ chồng thuộc sở hữu chung hợp nhất, được dùng
để bảo đảm nhu cầu của gia đình, thực hiện nghĩa vụ chung của vợ chồng.
3. Trong trường hợp không có căn cứ để chứng minh tài sản mà vợ,
chồng đang có tranh chấp là tài sản riêng của mỗi bên thì tài sản đó được coi
là tài sản chung."

  • Tài sản do vợ chồng tạo ra trong thời kỳ hôn nhân;
  • Thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh;
  • Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng;
  • Tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung.

👉 Nguyên tắc: tài sản hình thành trong hôn nhân được mặc định là tài sản chung, trừ khi chứng minh được là tài sản riêng.


🔹 Tài sản riêng của vợ, chồng

Căn cứ Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản riêng gồm:

" 1. Tài sản riêng của vợ, chồng gồm tài sản mà mỗi người có trước khi kết
hôn; tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân;
tài sản được chia riêng cho vợ, chồng theo quy định tại các điều 38, 39 và 40
của Luật này; tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của vợ, chồng và tài sản khác
mà theo quy định của pháp luật thuộc sở hữu riêng của vợ, chồng.
2. Tài sản được hình thành từ tài sản riêng của vợ, chồng cũng là tài sản
riêng của vợ, chồng. Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ
hôn nhân được thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 33 và khoản 1 Điều
40 của Luật này."

  • Tài sản mỗi bên có trước khi kết hôn;
  • Tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân;
  • Tài sản được chia riêng trong thời kỳ hôn nhân;
  • Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của mỗi người;
  • Tài sản hình thành từ tài sản riêng.

👉 Đây là căn cứ quan trọng để xác định tài sản thừa kế có phải chia hay không.


2. Tài sản được thừa kế trong thời kỳ hôn nhân là tài sản chung hay riêng?

🔸 Trường hợp 1: Thừa kế riêng

Nếu một người được chỉ định thừa kế riêng (ví dụ: cha mẹ để lại di chúc chỉ cho con trai hoặc con gái), thì:

👉 Đây là tài sản riêng của người đó, dù phát sinh trong thời kỳ hôn nhân.

📌 Căn cứ pháp lý:

  • Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014

👉 Kết luận: Không phải chia cho vợ/chồng khi ly hôn, trừ một số trường hợp đặc biệt (phân tích bên dưới).


🔸 Trường hợp 2: Thừa kế chung

Nếu di sản được để lại cho cả hai vợ chồng cùng hưởng hoặc không xác định rõ phần của từng người:

👉 Đây là tài sản chung của vợ chồng

📌 Căn cứ pháp lý:

  • Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014

👉 Kết luận: Khi ly hôn, tài sản này sẽ được chia theo nguyên tắc tài sản chung.


3. Những trường hợp tài sản thừa kế riêng vẫn có thể bị chia

Dù là tài sản riêng, nhưng trong một số trường hợp, tài sản thừa kế vẫn có thể bị chia hoặc bị ảnh hưởng khi ly hôn:


⚠️ 3.1. Tài sản riêng đã nhập vào tài sản chung

Nếu người được thừa kế:

  • Tự nguyện nhập tài sản vào tài sản chung;
  • Hoặc không chứng minh được là tài sản riêng;

👉 Tài sản đó có thể bị coi là tài sản chung.

📌 Căn cứ pháp lý:

  • Điều 44 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014

⚠️ 3.2. Tài sản riêng đã bị trộn lẫn với tài sản chung

Ví dụ:

  • Tiền thừa kế dùng để xây nhà chung;
  • Đất thừa kế đứng tên chung hai vợ chồng;

👉 Khi đó, tài sản có thể bị xác định là tài sản chung hoặc tài sản chung có phần riêng.

📌 Căn cứ pháp lý:

  • Điều 33 và Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014

⚠️ 3.3. Có công sức đóng góp của bên còn lại

Trong một số trường hợp:

  • Người vợ/chồng có công sức quản lý, duy trì, làm tăng giá trị tài sản riêng;
  • Ví dụ: sửa chữa nhà thừa kế, đầu tư làm tăng giá trị đất;

👉 Khi ly hôn, Tòa án có thể xem xét công sức đóng góp để chia một phần giá trị.

📌 Căn cứ pháp lý:

  • Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014

4. Nguyên tắc chia tài sản khi ly hôn liên quan đến tài sản thừa kế

Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:

  • Tài sản chung: chia đôi nhưng có xét đến các yếu tố:
    • Công sức đóng góp;
    • Hoàn cảnh gia đình;
    • Lỗi của mỗi bên;
  • Tài sản riêng: thuộc về người sở hữu, trừ trường hợp đã nhập chung.

👉 Điều này có nghĩa là:

✔ Nếu chứng minh được là tài sản thừa kế riêng → không chia
✔ Nếu không chứng minh được → có thể bị coi là tài sản chung


5. Ví dụ thực tế

📌 Ví dụ 1:

Anh A được cha mẹ để lại riêng một mảnh đất (có di chúc ghi rõ cho riêng anh A).

👉 Đây là tài sản riêng
👉 Khi ly hôn: không chia cho vợ


📌 Ví dụ 2:

Anh A được thừa kế đất, sau đó làm sổ đỏ đứng tên cả hai vợ chồng.

👉 Đây là dấu hiệu nhập tài sản vào tài sản chung
👉 Khi ly hôn: có thể bị chia


📌 Ví dụ 3:

Chị B được thừa kế tiền, dùng tiền đó xây nhà chung cho gia đình.

👉 Tài sản đã hòa nhập vào tài sản chung
👉 Khi ly hôn: tòa sẽ xem xét chia


6. Lưu ý quan trọng để bảo vệ tài sản thừa kế

Để tránh tranh chấp, bạn cần:

✅ 1. Lưu giữ giấy tờ chứng minh

  • Di chúc;
  • Văn bản khai nhận di sản;
  • Giấy tờ thể hiện việc thừa kế riêng;

✅ 2. Không nhập tài sản vào tài sản chung nếu không cần thiết

  • Không đứng tên chung;
  • Không dùng tài sản riêng đầu tư chung mà không có thỏa thuận;

✅ 3. Lập thỏa thuận tài sản vợ chồng

Theo Điều 47 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, vợ chồng có thể:

👉 Lập văn bản thỏa thuận tài sản riêng – chung


✅ 4. Nhờ luật sư tư vấn ngay từ đầu

Việc xác định tài sản đôi khi rất phức tạp, đặc biệt khi:

  • Không có di chúc rõ ràng;
  • Tài sản đã qua nhiều biến động;
  • Có tranh chấp gay gắt;

👉 Luật sư sẽ giúp bạn bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp.


7. Dịch vụ pháp lý tại Công ty Luật Trường Nhựt

Công ty Luật Trường Nhựt tự hào là đơn vị chuyên sâu trong lĩnh vực:

  • Tư vấn phân chia tài sản khi ly hôn;
  • Xác định tài sản chung – riêng;
  • Giải quyết tranh chấp thừa kế;
  • Đại diện tranh tụng tại Tòa án;
  • Soạn thảo di chúc, văn bản thỏa thuận tài sản;

💼 Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết:

  • Tư vấn chính xác – đúng pháp luật;
  • Bảo mật thông tin tuyệt đối;
  • Đưa ra giải pháp tối ưu và hiệu quả nhất;

8. Kết luận

👉 Tài sản được thừa kế trong thời kỳ hôn nhân KHÔNG đương nhiên là tài sản chung.

✔ Nếu là thừa kế riêng → thuộc tài sản riêng, không phải chia
✔ Nếu là thừa kế chung hoặc đã nhập vào tài sản chung → có thể bị chia khi ly hôn

⚖️ Việc xác định đúng bản chất tài sản là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền lợi của bạn.


📞 Liên hệ ngay Công ty Luật Trường Nhựt để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ pháp lý kịp thời khi bạn gặp vướng mắc về tài sản thừa kế và hôn nhân!

LIÊN HỆ LUẬT SƯ TƯ VẤN:

  • Liên hệ để tư vấn: 0979.896.941 – 0939.324.310 Gặp Luật sư Nguyễn Trường Nhựt
  • Liên hệ qua địa chỉ email: nguyentruongnhutlaw@gmail.com
  • Đến trực tiếp trụ sở của công ty: 97 Lê Quyên, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh.
0.0           0 đánh giá
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
TÀI SẢN ĐƯỢC THỪA KẾ TRONG THỜI KÌ HÔN NHÂN CÓ PHẢI CHIA CHO VỢ/CHỒNG HAY KHÔNG?

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
Chia sẻ

Bài viết liên quan

DỊCH VỤ DỊCH THUẬT GIẤY TỜ PHÁP LÝ CHUYÊN NGHIỆP – CHÍNH XÁC, BẢO MẬT, NHANH CHÓNG

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các cá nhân và doanh nghiệp thường xuyên phải sử dụng các loại giấy tờ pháp lý bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau. Từ hợp đồng thương mại, hồ sơ đầu tư, hồ sơ kết hôn với người nước ngoài cho đến các văn bản pháp luật quốc tế – tất cả đều đòi hỏi phải được dịch thuật chính xác, rõ nghĩa và đúng thuật ngữ pháp lý để đảm bảo giá trị sử dụng và giá trị pháp lý của tài liệu. Tuy nhiên, dịch thuật tài liệu pháp luật không giống như dịch thuật thông thường. Mỗi câu chữ trong văn bản pháp lý đều mang ý nghĩa pháp lý cụ thể, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Chỉ cần dịch sai một thuật ngữ hoặc một điều khoản cũng có thể dẫn đến hiểu sai nội dung văn bản, gây tranh chấp hoặc làm phát sinh rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Chính vì vậy, việc lựa chọn dịch vụ dịch thuật giấy tờ pháp lý của một công ty luật chuyên nghiệp là giải pháp an toàn và hiệu quả giúp đảm bảo tài liệu được dịch chính xác, đúng quy định pháp luật và có thể sử dụng trong các thủ tục hành chính hoặc giao dịch quốc tế.