Giỏ hàng

NGƯỜI NƯỚC NGOÀI CÓ ĐƯỢC QUYỀN MUA BẤT ĐỘNG SẢN TẠI VIỆT NAM THEO QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT MỚI NHẤT

19/06/2026
Tin tức

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, Việt Nam đang trở thành điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư, chuyên gia và người lao động nước ngoài. Cùng với nhu cầu sinh sống, làm việc lâu dài tại Việt Nam, nhu cầu sở hữu nhà ở và bất động sản của người nước ngoài cũng ngày càng gia tăng.

Tuy nhiên, không phải mọi loại bất động sản tại Việt Nam đều được phép chuyển nhượng cho người nước ngoài. Pháp luật Việt Nam hiện hành có những quy định riêng về đối tượng, điều kiện, phạm vi và thời hạn sở hữu bất động sản đối với người nước ngoài nhằm bảo đảm an ninh quốc gia, chủ quyền đất đai và sự ổn định của thị trường bất động sản.

Vậy theo quy định pháp luật mới nhất, người nước ngoài có được quyền mua bất động sản tại Việt Nam hay không? Họ được mua những loại bất động sản nào và bị giới hạn ra sao? Hãy cùng Công ty Luật Trường Nhựt tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

1. Người nước ngoài có được mua bất động sản tại Việt Nam không?

Người nước ngoài được quyền mua bất động sản tại Việt Nam, nhưng quyền mua và sở hữu bất động sản của người nước ngoài bị giới hạn trong phạm vi mà pháp luật Việt Nam cho phép.

Theo quy định tại Điều 17 Luật Nhà ở năm 2023, cá nhân nước ngoài được phép nhập cảnh vào Việt Nam thuộc đối tượng được sở hữu nhà ở tại Việt Nam. Người nước ngoài có thể sở hữu căn hộ chung cư hoặc nhà ở riêng lẻ thông qua các hình thức mua, thuê mua, nhận tặng cho hoặc nhận thừa kế nhà ở thương mại trong các dự án đầu tư xây dựng nhà ở theo quy định của pháp luật.

  • Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đầu tư xây dựng nhà ở theo dự án tại Việt Nam theo quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan;
  • Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, chi nhánh, văn phòng đại diện của doanh nghiệp nước ngoài, quỹ đầu tư nước ngoài và chi nhánh ngân hàng nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam (sau đây gọi chung là tổ chức nước ngoài);
  • Cá nhân nước ngoài được phép nhập cảnh vào Việt Nam.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng pháp luật Việt Nam hiện nay không cho phép cá nhân nước ngoài được nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất một cách độc lập như công dân Việt Nam. Nói cách khác, người nước ngoài có thể sở hữu nhà ở trong một số trường hợp nhất định nhưng không được sở hữu đất ở riêng lẻ dưới hình thức quyền sử dụng đất độc lập.

2. Căn cứ pháp lý điều chỉnh

Các quy định về quyền sở hữu nhà ở của người nước ngoài tại Việt Nam hiện nay được điều chỉnh chủ yếu bởi:

  • Luật Nhà ở năm 2023;
  • Luật Đất đai năm 2024;
  • Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023;
  • Các nghị định hướng dẫn thi hành có liên quan.

Trong đó, Luật Nhà ở năm 2023 là văn bản pháp lý quan trọng nhất quy định cụ thể về đối tượng, điều kiện và phạm vi sở hữu nhà ở của tổ chức, cá nhân nước ngoài tại Việt Nam.

3. Những đối tượng nước ngoài được phép sở hữu nhà ở tại Việt Nam

Theo khoản 1 Điều 17 Luật Nhà ở năm 2023, các đối tượng nước ngoài được phép sở hữu nhà ở tại Việt Nam gồm:

Thứ nhất, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài

Là các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện dự án đầu tư xây dựng nhà ở tại Việt Nam theo quy định của pháp luật.

Thứ hai, tổ chức nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam

Bao gồm:

  • Chi nhánh doanh nghiệp nước ngoài;
  • Văn phòng đại diện doanh nghiệp nước ngoài;
  • Quỹ đầu tư nước ngoài;
  • Chi nhánh ngân hàng nước ngoài.

Thứ ba, cá nhân nước ngoài nước ngoài được phép nhập cảnh vào Việt Nam

Là người mang quốc tịch nước ngoài được cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cho phép nhập cảnh hợp pháp vào Việt Nam.

4. Điều kiện để người nước ngoài được mua nhà tại Việt Nam

Không phải mọi cá nhân nước ngoài đều đương nhiên được sở hữu nhà ở tại Việt Nam.

Theo Điều 18 Luật Nhà ở năm 2023, cá nhân nước ngoài muốn mua nhà tại Việt Nam phải đáp ứng các điều kiện sau:

Đối với tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài theo quy định tại điểm a điều 17 luật nhà ở 2023

Phải là chủ đầu tư dự án đầu tư xây dựng nhà ở theo quy định của Luật này và pháp luật về kinh doanh bất động sản.

Đối với tổ chức nước ngoài được quy định tại điểm b điều 17 luật nhà ở 2023

Phải có Giấy chứng nhận đầu tư hoặc Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc giấy tờ liên quan đến việc được phép hoạt động hoặc thành lập tại Việt Nam còn hiệu lực tại thời điểm ký kết giao dịch về nhà ở (sau đây gọi chung là giấy chứng nhận đầu tư) do cơ quan nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam cấp theo quy định của pháp luật.

Đối với cá nhân nước ngoài quy định tại điểm c khoản 1 điều 17 luật nhà ở 2023

Phải không thuộc trường hợp được hưởng quyền ưu đãi, miễn trừ ngoại giao, lãnh sự theo quy định của pháp luật.

5. Người nước ngoài được mua những loại bất động sản nào?

Theo quy định hiện hành, người nước ngoài chỉ được sở hữu các loại nhà ở thương mại thuộc dự án đầu tư xây dựng nhà ở.

Cụ thể gồm:

Căn hộ chung cư

Người nước ngoài được phép mua các căn hộ nằm trong các tòa nhà có quyền sử dụng đất lâu dài, thường từ 50-70 năm. 

Bất động sản nhà đất (nhà ở riêng lẻ)

Người nước ngoài không được trực tiếp sở hữu đất ở Việt Nam. Tuy nhiên, họ có thể mua chính bất động sản đó thông qua hình thức thuê đất dài hạn, thường kéo dài tối đa 70 năm. Việc gia hạn thuê đất có thể thỏa thuận với chủ đất. 

Bao gồm:

  • Nhà liền kề;
  • Nhà phố;
  • Biệt thự;

nhưng phải thuộc dự án đầu tư xây dựng nhà ở thương mại và không nằm trong khu vực liên quan đến quốc phòng, an ninh.

Bất động sản công nghiệp

Người nước ngoài đang tìm kiếm cơ hội đầu tư vào lĩnh vực công nghiệp đang phát triển của Việt Nam cũng có thể mua bất động sản công nghiệp như nhà kho và nhà máy. Tương tự như bất động sản nhà đất, người nước ngoài không được sở hữu đất. Tuy nhiên, người nước ngoài có thể mua lại quyền sở hữu của chính các công trình đó thông qua hợp đồng thuê đất. Chính phủ Việt Nam đã đưa ra nhiều ưu đãi để thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào các khu công nghiệp, và đây có thể là một lựa chọn sinh lợi tiềm năng. 

Những loại bất động sản người nước ngoài không được mua

Hiện nay người nước ngoài không được:

  • Nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở riêng lẻ;
  • Mua đất nền;
  • Nhận chuyển nhượng đất nông nghiệp;
  • Nhận chuyển nhượng đất rừng;
  • Mua nhà ở xã hội;
  • Mua nhà ở thuộc khu vực hạn chế vì lý do quốc phòng, an ninh.

Điều này xuất phát từ nguyên tắc đất đai tại Việt Nam thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý.

6. Giới hạn số lượng nhà ở mà người nước ngoài được sở hữu

Để bảo đảm an ninh quốc gia và tránh hiện tượng đầu cơ bất động sản, Luật Nhà ở năm 2023 quy định giới hạn số lượng nhà ở mà tổ chức, cá nhân nước ngoài được sở hữu.

Đối với căn hộ chung cư

Người nước ngoài chỉ được sở hữu tối đa 30% tổng số căn hộ trong một tòa nhà chung cư.

Đối với nhà ở riêng lẻ

Bao gồm nhà biệt thự và nhà liền kề trong các dự án đầu tư xây dựng nhà ở thương mại.

Trên một khu vực có quy mô dân số tương đương một đơn vị hành chính cấp phường, người nước ngoài chỉ được sở hữu tối đa 250 căn nhà ở riêng lẻ.

Quy định này nhằm hạn chế việc tập trung sở hữu bất động sản của người nước ngoài tại một khu vực nhất định.

7. Thời hạn sở hữu nhà ở của người nước ngoài

Theo Luật Nhà ở năm 2023, cá nhân nước ngoài được sở hữu nhà ở trong thời hạn tối đa 50 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận.

Khi hết thời hạn này, chủ sở hữu có thể được xem xét gia hạn nếu vẫn đáp ứng các điều kiện luật định.

Đối với trường hợp cá nhân nước ngoài kết hôn hợp pháp với công dân Việt Nam hoặc người Việt Nam định cư ở nước ngoài thì được sở hữu nhà ở ổn định, lâu dài như công dân Việt Nam.

8. Người nước ngoài có được cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở không?

Sau khi hoàn thành thủ tục mua bán và đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật, người nước ngoài được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đối với nhà ở đã mua.

Tuy nhiên, việc cấp Giấy chứng nhận này không đồng nghĩa với việc người nước ngoài được sở hữu đất đai lâu dài như công dân Việt Nam mà chỉ ghi nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất gắn liền với nhà ở trong thời hạn được phép sở hữu.

9. Người nước ngoài có được cho thuê hoặc chuyển nhượng nhà ở đã mua không?

Theo Điều 20 Luật Nhà ở năm 2023, tổ chức và cá nhân nước ngoài là chủ sở hữu nhà ở hợp pháp tại Việt Nam có quyền:

  • Bán nhà ở;
  • Tặng cho nhà ở;
  • Để thừa kế;
  • Cho thuê nhà ở;
  • Ủy quyền quản lý nhà ở.

Tuy nhiên, các giao dịch này phải được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật Việt Nam và trong thời hạn sở hữu nhà ở được pháp luật công nhận.

10. Một số rủi ro pháp lý người nước ngoài cần lưu ý khi mua bất động sản tại Việt Nam

Khi thực hiện giao dịch mua nhà ở tại Việt Nam, người nước ngoài cần đặc biệt lưu ý:

  • Kiểm tra dự án có thuộc khu vực được phép bán cho người nước ngoài hay không;
  • Xác định tỷ lệ sở hữu của người nước ngoài trong dự án;
  • Kiểm tra tình trạng pháp lý của chủ đầu tư;
  • Kiểm tra giấy phép xây dựng và hồ sơ pháp lý của dự án;
  • Thực hiện hợp đồng đúng hình thức pháp luật quy định;
  • Hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ thuế và lệ phí.

Việc bỏ qua các bước kiểm tra pháp lý có thể dẫn đến nguy cơ không được cấp Giấy chứng nhận hoặc phát sinh tranh chấp trong quá trình sử dụng.

Kết luận

Theo quy định mới nhất của Luật Nhà ở năm 2023 và các văn bản pháp luật liên quan, người nước ngoài được phép mua và sở hữu một số loại nhà ở tại Việt Nam nhưng không được sở hữu quyền sử dụng đất độc lập như công dân Việt Nam. Quyền sở hữu của người nước ngoài bị giới hạn về đối tượng, loại bất động sản, số lượng nhà ở, khu vực sở hữu và thời hạn sở hữu.

Do đó, trước khi thực hiện bất kỳ giao dịch bất động sản nào tại Việt Nam, người nước ngoài cần tìm hiểu kỹ quy định pháp luật hoặc tham khảo ý kiến luật sư để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Công ty Luật Trường Nhựt với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn các vấn đề liên quan đến mua bán bất động sản có yếu tố nước ngoài, thủ tục cấp Giấy chứng nhận, chuyển nhượng nhà ở, đầu tư bất động sản và giải quyết tranh chấp phát sinh theo quy định pháp luật hiện hành.

👉 LIÊN HỆ LUẬT SƯ TƯ VẤN:

  • Liên hệ để tư vấn: 0979.896.941 – 0939.324.310 Gặp Luật sư Nguyễn Trường Nhựt
  • Liên hệ qua địa chỉ email: nguyentruongnhutlaw@gmail.com
  • Đến trực tiếp trụ sở của công ty: 97 Lê Quyên, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh.

 

0.0           0 đánh giá
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
NGƯỜI NƯỚC NGOÀI CÓ ĐƯỢC QUYỀN MUA BẤT ĐỘNG SẢN TẠI VIỆT NAM THEO QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT MỚI NHẤT

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
Chia sẻ

Bài viết liên quan

DỊCH VỤ DỊCH THUẬT GIẤY TỜ PHÁP LÝ CHUYÊN NGHIỆP – CHÍNH XÁC, BẢO MẬT, NHANH CHÓNG

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các cá nhân và doanh nghiệp thường xuyên phải sử dụng các loại giấy tờ pháp lý bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau. Từ hợp đồng thương mại, hồ sơ đầu tư, hồ sơ kết hôn với người nước ngoài cho đến các văn bản pháp luật quốc tế – tất cả đều đòi hỏi phải được dịch thuật chính xác, rõ nghĩa và đúng thuật ngữ pháp lý để đảm bảo giá trị sử dụng và giá trị pháp lý của tài liệu. Tuy nhiên, dịch thuật tài liệu pháp luật không giống như dịch thuật thông thường. Mỗi câu chữ trong văn bản pháp lý đều mang ý nghĩa pháp lý cụ thể, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Chỉ cần dịch sai một thuật ngữ hoặc một điều khoản cũng có thể dẫn đến hiểu sai nội dung văn bản, gây tranh chấp hoặc làm phát sinh rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Chính vì vậy, việc lựa chọn dịch vụ dịch thuật giấy tờ pháp lý của một công ty luật chuyên nghiệp là giải pháp an toàn và hiệu quả giúp đảm bảo tài liệu được dịch chính xác, đúng quy định pháp luật và có thể sử dụng trong các thủ tục hành chính hoặc giao dịch quốc tế.