Giỏ hàng

NGƯỜI DƯỚI 18 TUỔI CÓ ĐƯỢC QUYỀN ĐỨNG TÊN TRÊN GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT HAY KHÔNG?

09/04/2026
Tin tức

GIẢI ĐÁP CHI TIẾT TỪ CÔNG TY LUẬT TRƯỜNG NHỰT

Trong thực tế, nhiều bậc cha mẹ mong muốn cho con đứng tên tài sản cho con ngay từ sớm để đảm bảo quyền lợi lâu dài. Tuy nhiên, một câu hỏi pháp lý thường xuyên được đặt ra là: Người dưới 18 tuổi có được đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ) hay không? Nếu được thì điều kiện, thủ tục và những rủi ro pháp lý nào cần lưu ý?

Bài viết dưới đây của Công ty Luật Trường Nhựt sẽ giúp bạn hiểu rõ quy định pháp luật hiện hành, đồng thời đưa ra những giải pháp an toàn, hiệu quả nhất.

1. Người dưới 18 tuổi có quyền sở hữu tài sản không?

Câu trả lời là: CÓ.

Theo quy định tại  Điều 21 Bộ luật Dân sự 2015, người chưa đủ 18 tuổi được chia thành hai nhóm:

  • Người chưa đủ 6 tuổi
  • Người từ đủ 6 tuổi đến dưới 18 tuổi

1. Người chưa thành niên là người chưa đủ mười tám tuổi.

2. Giao dịch dân sự của người chưa đủ sáu tuổi do người đại diện theo pháp luật của người đó xác lập, thực hiện.

3. Người từ đủ sáu tuổi đến chưa đủ mười lăm tuổi khi xác lập, thực hiện giao dịch dân sự phải được người đại diện theo pháp luật đồng ý, trừ giao dịch dân sự phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày phù hợp với lứa tuổi.

4. Người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi tự mình xác lập, thực hiện giao dịch dân sự, trừ giao dịch dân sự liên quan đến bất động sản, động sản phải đăng ký và giao dịch dân sự khác theo quy định của luật phải được người đại diện theo pháp luật đồng ý."

Mặc dù chưa có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, nhưng pháp luật không hề cấm người dưới 18 tuổi sở hữu tài sản, bao gồm cả quyền sử dụng đất.

👉 Căn cứ pháp lý:

  • Khoản 1 Điều 75 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định:

Con có quyền có tài sản riêng. Tài sản riêng của con bao gồm tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng, thu nhập do lao động của con, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của con và thu nhập hợp pháp khác. Tài sản được hình thành từ tài sản riêng của con cũng là tài sản riêng của con.

📌 Như vậy:
Người dưới 18 tuổi hoàn toàn có quyền có tài sản là quyền sử dụng đất nếu được tặng cho, thừa kế hoặc tạo lập hợp pháp.


2. Người dưới 18 tuổi có được đứng tên trên sổ đỏ không?

Câu trả lời là: CÓ THỂ.

Theo Khoản 2 Điều 5 Luật Đất đai 2013:

Người sử dụng đất bao gồm hộ gia đình, cá nhân trong nước.

Pháp luật không giới hạn độ tuổi của cá nhân sử dụng đất, do đó:

👉 Người dưới 18 tuổi vẫn có thể đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nếu đáp ứng điều kiện theo quy định.


3. Điều kiện để người dưới 18 tuổi đứng tên sổ đỏ

Để một người chưa thành niên đứng tên sổ đỏ hợp pháp, cần đảm bảo:

✔️ Có căn cứ xác lập quyền sử dụng đất hợp pháp

Bao gồm:

  • Được tặng cho riêng
  • Được thừa kế
  • Được cấp đất hợp pháp

✔️ Có người đại diện theo pháp luật

Do chưa có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, nên:

👉 Mọi giao dịch liên quan đến đất đai của người dưới 18 tuổi phải thông qua:

  • Cha, mẹ (đại diện theo pháp luật)
  • Người giám hộ (nếu không còn cha mẹ)

📌 Căn cứ:

  • Điều 136 Bộ luật Dân sự 2015 về đại diện theo pháp luật

" 1. Cha, mẹ đối với con chưa thành niên.

2. Người giám hộ đối với người được giám hộ. Người giám hộ của người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi là người đại diện theo pháp luật nếu được Tòa án chỉ định.

3. Người do Tòa án chỉ định trong trường hợp không xác định được người đại diện quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này.

4. Người do Tòa án chỉ định đối với người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự."


✔️ Việc đăng ký phải đúng quy trình

Khi làm thủ tục cấp sổ đỏ:

  • Người đứng tên: người dưới 18 tuổi
  • Người ký hồ sơ: đại diện theo pháp luật hoặc người giám hộ (nếu cha mẹ đã mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự)

4. Những hạn chế khi người dưới 18 tuổi đứng tên sổ đỏ

Dù được đứng tên, nhưng người dưới 18 tuổi sẽ bị hạn chế một số quyền:

❌ Không được tự mình giao dịch

Theo Điều 21 Bộ luật Dân sự 2015:

  • Người từ đủ 6 đến dưới 18 tuổi khi xác lập giao dịch phải có sự đồng ý của người đại diện

❌ Không được tự ý mua bán, chuyển nhượng

👉 Mọi giao dịch như:

  • Bán đất
  • Tặng cho
  • Thế chấp

→ Phải có sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật (cha, mẹ) hoặc người giám hộ (trong trường hợp cha mẹ chết hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự)


❗ Trường hợp đặc biệt

Nếu giao dịch liên quan đến tài sản lớn của người chưa thành niên không phục vụ nhu cầu thiết yếu, thì:

👉 Có thể cần:

  • Sự đồng ý của cả cha và mẹ
  • Hoặc phải chứng minh giao dịch vì lợi ích của người chưa thành niên

5. Rủi ro pháp lý thường gặp

Trên thực tế, việc đứng tên tài sản cho người dưới 18 tuổi có thể phát sinh nhiều rủi ro:

⚠️ Tranh chấp tài sản

Ví dụ:

  • Cha mẹ ly hôn
  • Tranh chấp quyền quản lý tài sản của con

⚠️ Giao dịch bị vô hiệu

Nếu:

  • Không có sự đồng ý hợp pháp của người đại diện
  • Vi phạm quy định về bảo vệ người chưa thành niên

👉 Giao dịch có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu


⚠️ Khó khăn khi định đoạt tài sản

  • Muốn bán đất phải làm thêm nhiều thủ tục
  • Có thể bị từ chối công chứng nếu hồ sơ không chặt chẽ

6. Có nên đứng tên sổ đỏ cho người dưới 18 tuổi không?

👉 Câu trả lời là: TÙY TRƯỜNG HỢP

NÊN khi:

  • Muốn tặng cho tài sản riêng cho con
  • Tránh tranh chấp tài sản trong tương lai
  • Đảm bảo quyền lợi lâu dài cho con

KHÔNG NÊN khi:

  • Có khả năng cần bán tài sản trong thời gian ngắn
  • Gia đình có nguy cơ tranh chấp
  • Không nắm rõ quy định pháp luật

7. Giải pháp pháp lý an toàn từ Công ty Luật Trường Nhựt

Việc để người dưới 18 tuổi đứng tên sổ đỏ là vấn đề pháp lý phức tạp, cần có sự tư vấn chuyên sâu.

Công ty Luật Trường Nhựt cung cấp giải pháp toàn diện:


✔️ Tư vấn phương án tối ưu

  • Có nên đứng tên cho con hay không?
  • Lựa chọn hình thức tặng cho hay thừa kế

✔️ Soạn thảo hồ sơ chuẩn pháp lý

  • Hợp đồng tặng cho
  • Văn bản cam kết
  • Hồ sơ đăng ký đất đai

✔️ Đại diện thực hiện thủ tục

  • Làm việc với Văn phòng đăng ký đất đai
  • Hỗ trợ công chứng, chứng thực

✔️ Giải quyết tranh chấp (nếu có)

  • Tranh chấp tài sản
  • Yêu cầu tuyên bố giao dịch vô hiệu

8. Căn cứ pháp lý quan trọng

Để đảm bảo tính chính xác, dưới đây là các quy định pháp luật liên quan:

  • Bộ luật Dân sự 2015
    • Điều 20, 21: Năng lực hành vi dân sự
    • Điều 136: Đại diện theo pháp luật
  • Luật Đất đai 2013
    • Điều 5: Người sử dụng đất
  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014
    • Điều 75: Tài sản riêng của con

9. Kết luận

👉 Người dưới 18 tuổi HOÀN TOÀN CÓ THỂ đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, nếu:

  • Có căn cứ xác lập quyền sử dụng đất hợp pháp
  • Có người đại diện theo pháp luật
  • Thực hiện đúng trình tự, thủ tục

Tuy nhiên, việc này đi kèm với nhiều hạn chế và rủi ro pháp lý. Vì vậy, trước khi quyết định, bạn nên tham khảo ý kiến của luật sư để có phương án phù hợp nhất.


📌 Công ty Luật Trường Nhựt cam kết:

  • Tư vấn chính xác – đúng quy định
  • Thủ tục nhanh chóng – tiết kiệm thời gian
  • Bảo vệ tối đa quyền lợi của khách hàng

LIÊN HỆ LUẬT SƯ TƯ VẤN:

  • Liên hệ để tư vấn: 0979.896.941 – 0939.324.310 Gặp Luật sư Nguyễn Trường Nhựt
  • Liên hệ qua địa chỉ email: nguyentruongnhutlaw@gmail.com
  • Đến trực tiếp trụ sở của công ty: 97 Lê Quyên, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh.
0.0           0 đánh giá
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
NGƯỜI DƯỚI 18 TUỔI CÓ ĐƯỢC QUYỀN ĐỨNG TÊN TRÊN GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT HAY KHÔNG?

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
Chia sẻ

Bài viết liên quan

DỊCH VỤ DỊCH THUẬT GIẤY TỜ PHÁP LÝ CHUYÊN NGHIỆP – CHÍNH XÁC, BẢO MẬT, NHANH CHÓNG

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các cá nhân và doanh nghiệp thường xuyên phải sử dụng các loại giấy tờ pháp lý bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau. Từ hợp đồng thương mại, hồ sơ đầu tư, hồ sơ kết hôn với người nước ngoài cho đến các văn bản pháp luật quốc tế – tất cả đều đòi hỏi phải được dịch thuật chính xác, rõ nghĩa và đúng thuật ngữ pháp lý để đảm bảo giá trị sử dụng và giá trị pháp lý của tài liệu. Tuy nhiên, dịch thuật tài liệu pháp luật không giống như dịch thuật thông thường. Mỗi câu chữ trong văn bản pháp lý đều mang ý nghĩa pháp lý cụ thể, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Chỉ cần dịch sai một thuật ngữ hoặc một điều khoản cũng có thể dẫn đến hiểu sai nội dung văn bản, gây tranh chấp hoặc làm phát sinh rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Chính vì vậy, việc lựa chọn dịch vụ dịch thuật giấy tờ pháp lý của một công ty luật chuyên nghiệp là giải pháp an toàn và hiệu quả giúp đảm bảo tài liệu được dịch chính xác, đúng quy định pháp luật và có thể sử dụng trong các thủ tục hành chính hoặc giao dịch quốc tế.