Giỏ hàng

KHỞI TỐ VỤ ÁN HÌNH SỰ ĐƯỢC THỰC HIỆN NHƯ THẾ NÀO?

04/06/2026
Tin tức

Trong hoạt động tố tụng hình sự, khởi tố vụ án hình sự là giai đoạn đầu tiên và có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, làm cơ sở cho việc điều tra, truy tố và xét xử người phạm tội. Tuy nhiên, không phải bất kỳ hành vi vi phạm nào cũng ngay lập tức bị khởi tố. Việc khởi tố vụ án hình sự phải được thực hiện theo trình tự, thủ tục và căn cứ chặt chẽ do pháp luật quy định nhằm bảo đảm quyền con người, quyền công dân cũng như tránh việc xử lý oan sai.

Vậy khởi tố vụ án hình sự là gì? Cơ quan nào có thẩm quyền khởi tố? Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự được thực hiện như thế nào? Hãy cùng Công ty Luật Trường Nhựt tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

1. Khởi tố vụ án hình sự là gì?

Khởi tố vụ án hình sự là việc cơ quan có thẩm quyền ban hành quyết định khởi tố vụ án khi xác định có dấu hiệu tội phạm xảy ra.

Đây là hoạt động tố tụng mở đầu cho quá trình giải quyết vụ án hình sự và là căn cứ pháp lý để cơ quan điều tra tiến hành các hoạt động điều tra theo quy định của pháp luật.

Theo Điều 143 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015:

" Chỉ được khởi tố vụ án khi đã xác định có dấu hiệu tội phạm. Việc xác định dấu hiệu tội phạm dựa trên những căn cứ:

1. Tố giác của cá nhân;

2. Tin báo của cơ quan, tổ chức, cá nhân;

3. Tin báo trên phương tiện thông tin đại chúng;

4. Kiến nghị khởi tố của cơ quan nhà nước;

5. Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng trực tiếp phát hiện dấu hiệu tội phạm;

6. Người phạm tội tự thú. "

Như vậy, việc khởi tố vụ án không được thực hiện dựa trên suy đoán chủ quan mà phải dựa trên các tài liệu, chứng cứ ban đầu thể hiện có dấu hiệu của hành vi phạm tội.

2. Căn cứ để khởi tố vụ án hình sự

Điều 143 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định các căn cứ để xác định dấu hiệu tội phạm gồm:

Thứ nhất, tố giác của cá nhân

Tố giác tội phạm là việc cá nhân phát hiện và thông báo cho cơ quan có thẩm quyền về hành vi có dấu hiệu tội phạm.

Ví dụ:

Người dân phát hiện hành vi trộm cắp tài sản, lừa đảo chiếm đoạt tài sản hoặc cố ý gây thương tích và trình báo với cơ quan công an.

Thứ hai, tin báo của cơ quan, tổ chức, cá nhân

Cơ quan, tổ chức trong quá trình hoạt động có thể phát hiện hành vi vi phạm pháp luật hình sự và thông báo cho cơ quan tiến hành tố tụng.

Ví dụ:

Ngân hàng phát hiện khách hàng sử dụng giấy tờ giả để vay tiền và gửi văn bản đề nghị cơ quan công an xử lý.

Thứ ba, tin báo trên phương tiện thông tin đại chúng

Thông tin về hành vi phạm tội được đăng tải trên báo chí, truyền hình, mạng xã hội hoặc các phương tiện truyền thông khác cũng có thể là căn cứ để cơ quan có thẩm quyền xem xét khởi tố.

Ví dụ:

Báo chí phản ánh một đường dây sản xuất hàng giả quy mô lớn.

Thứ tư, kiến nghị khởi tố của cơ quan nhà nước

Trong quá trình thanh tra, kiểm tra hoặc thực hiện nhiệm vụ chuyên môn, cơ quan nhà nước có thể phát hiện dấu hiệu tội phạm và kiến nghị khởi tố.

Ví dụ:

Cơ quan thanh tra phát hiện hành vi tham ô tài sản hoặc lợi dụng chức vụ quyền hạn.

Thứ năm, cơ quan có thẩm quyền trực tiếp phát hiện dấu hiệu tội phạm

Trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, cơ quan điều tra hoặc cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra có thể trực tiếp phát hiện hành vi phạm tội.

Ví dụ:

Cảnh sát giao thông phát hiện phương tiện vận chuyển trái phép chất ma túy.

Thứ sáu, người phạm tội tự thú

Người đã thực hiện hành vi phạm tội tự nguyện đến cơ quan có thẩm quyền khai báo hành vi phạm tội của mình.

Đây cũng là một trong những căn cứ để xem xét khởi tố vụ án hình sự.

3. Cơ quan nào có thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự?

Theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, các cơ quan có thẩm quyền khởi tố vụ án gồm:

  • Cơ quan điều tra;
  • Viện kiểm sát;
  • Hội đồng xét xử;
  • Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra.

Mỗi cơ quan thực hiện quyền khởi tố trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn do pháp luật quy định.

Trong thực tế, phần lớn các quyết định khởi tố vụ án được ban hành bởi Cơ quan Cảnh sát điều tra hoặc Cơ quan An ninh điều tra.

4. Trình tự giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm

Sau khi tiếp nhận tố giác hoặc tin báo về tội phạm, cơ quan có thẩm quyền phải tiến hành kiểm tra, xác minh.

Theo Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015:

Thời hạn giải quyết

Thời hạn giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm là:

  • Không quá 20 ngày kể từ ngày tiếp nhận.

Đối với vụ việc có nhiều tình tiết phức tạp hoặc cần kiểm tra, xác minh tại nhiều địa điểm:

  • Có thể kéo dài nhưng không quá 02 tháng.

Trường hợp đặc biệt:

  • Viện kiểm sát có thể gia hạn thêm nhưng tổng thời gian không quá 04 tháng.

Trong thời gian này, cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành các hoạt động:

  • Lấy lời khai;
  • Thu thập tài liệu;
  • Trưng cầu giám định;
  • Định giá tài sản;
  • Xác minh hiện trường;
  • Xác minh nhân thân người liên quan.

5. Các quyết định có thể được ban hành sau khi xác minh

Sau khi kết thúc việc kiểm tra, xác minh, cơ quan có thẩm quyền phải ra một trong các quyết định sau:

Quyết định khởi tố vụ án hình sự

Khi xác định có dấu hiệu tội phạm.

Đây là trường hợp phổ biến nhất khi các chứng cứ ban đầu đủ cơ sở cho thấy hành vi có dấu hiệu phạm tội.

Quyết định không khởi tố vụ án hình sự

Khi không có dấu hiệu tội phạm hoặc thuộc trường hợp không được khởi tố theo quy định pháp luật.

Ví dụ:

  • Hành vi không cấu thành tội phạm;
  • Người thực hiện hành vi chưa đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự;
  • Đã hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự;
  • Người thực hiện hành vi đã chết (trừ trường hợp cần minh oan).

Quyết định tạm đình chỉ việc giải quyết nguồn tin về tội phạm

Áp dụng khi chưa đủ căn cứ kết luận và cần chờ kết quả xác minh, giám định hoặc kết quả từ cơ quan khác.

6. Những trường hợp không được khởi tố vụ án hình sự

Điều 157 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định các trường hợp không được khởi tố vụ án hình sự, bao gồm:

  • Không có sự việc phạm tội;
  • Hành vi không cấu thành tội phạm;
  • Người thực hiện hành vi chưa đến tuổi chịu trách nhiệm hình sự;
  • Người mà hành vi phạm tội của họ đã có bản án hoặc quyết định đình chỉ vụ án có hiệu lực pháp luật;
  • Đã hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự;
  • Tội phạm đã được đại xá;
  • Người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội đã chết.

Đây là những căn cứ quan trọng nhằm bảo đảm việc xử lý hình sự đúng người, đúng tội và đúng pháp luật.

7. Khởi tố vụ án theo yêu cầu của bị hại

Không phải mọi tội phạm đều được khởi tố theo thủ tục thông thường.

Theo Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, một số tội danh chỉ được khởi tố khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của bị hại.

"Chỉ được khởi tố vụ án hình sự về tội phạm quy định tại khoản 1 các điều 134, 135, 136, 138, 139, 141, 143, 155, 156 và 226 của Bộ luật hình sự khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện của bị hại là người dưới 18 tuổi, người có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất hoặc đã chết."

Ví dụ:

  • Tội cố ý gây thương tích trong một số trường hợp;
  • Tội làm nhục người khác;
  • Tội vu khống.

Nếu bị hại rút yêu cầu khởi tố thì vụ án có thể bị đình chỉ, trừ trường hợp việc rút yêu cầu do bị ép buộc hoặc cưỡng ép.

8. Vai trò của luật sư trong giai đoạn khởi tố vụ án

Giai đoạn khởi tố có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì đây là thời điểm xác định vụ việc có được xử lý hình sự hay không.

Luật sư có thể hỗ trợ:

  • Tư vấn quyền và nghĩa vụ của người tố giác;
  • Soạn thảo đơn tố giác tội phạm;
  • Thu thập chứng cứ bảo vệ quyền lợi khách hàng;
  • Hỗ trợ làm việc với cơ quan điều tra;
  • Bảo vệ quyền lợi của người bị tố giác;
  • Khiếu nại quyết định không khởi tố hoặc quyết định khởi tố trái pháp luật.

Việc có luật sư đồng hành từ giai đoạn đầu sẽ giúp hạn chế các rủi ro pháp lý và bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.

9. Kết luận

Khởi tố vụ án hình sự là bước khởi đầu của quá trình tố tụng hình sự và chỉ được thực hiện khi có căn cứ xác định dấu hiệu tội phạm. Việc khởi tố phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự nhằm bảo đảm xử lý đúng người, đúng tội và tránh oan sai.

Khi phát hiện hành vi có dấu hiệu phạm tội hoặc khi quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm, cá nhân, tổ chức cần chủ động thực hiện quyền tố giác tội phạm theo quy định của pháp luật. Đồng thời, việc tham khảo ý kiến luật sư ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Công ty Luật Trường Nhựt với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong các vụ việc hình sự, từ tư vấn, soạn thảo hồ sơ tố giác tội phạm đến tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong suốt quá trình tố tụng.

Nếu bạn hoặc người thân đang liên quan đến vụ án hình sự, hãy liên hệ ngay Công ty Luật TNHH Trường Nhựt để được luật sư bào chữa án hình sự hỗ trợ kịp thời, đúng pháp luật và bảo mật.

Việc có luật sư hình sự tham gia sớm là yếu tố quan trọng giúp bảo vệ quyền con người và giảm thiểu rủi ro pháp lý.

  • Liên hệ để tư vấn: 0979 896 941 – 0939 324 310 Gặp Luật sư Nguyễn Trường Nhựt
  • Liên hệ qua địa chỉ email: nguyentruongnhutlaw@gmail.com
  • Đến trực tiếp trụ sở của công ty: 97 Lê Quyên, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh.

 

0.0           0 đánh giá
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
KHỞI TỐ VỤ ÁN HÌNH SỰ ĐƯỢC THỰC HIỆN NHƯ THẾ NÀO?

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
Chia sẻ

Bài viết liên quan

DỊCH VỤ DỊCH THUẬT GIẤY TỜ PHÁP LÝ CHUYÊN NGHIỆP – CHÍNH XÁC, BẢO MẬT, NHANH CHÓNG

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các cá nhân và doanh nghiệp thường xuyên phải sử dụng các loại giấy tờ pháp lý bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau. Từ hợp đồng thương mại, hồ sơ đầu tư, hồ sơ kết hôn với người nước ngoài cho đến các văn bản pháp luật quốc tế – tất cả đều đòi hỏi phải được dịch thuật chính xác, rõ nghĩa và đúng thuật ngữ pháp lý để đảm bảo giá trị sử dụng và giá trị pháp lý của tài liệu. Tuy nhiên, dịch thuật tài liệu pháp luật không giống như dịch thuật thông thường. Mỗi câu chữ trong văn bản pháp lý đều mang ý nghĩa pháp lý cụ thể, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Chỉ cần dịch sai một thuật ngữ hoặc một điều khoản cũng có thể dẫn đến hiểu sai nội dung văn bản, gây tranh chấp hoặc làm phát sinh rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Chính vì vậy, việc lựa chọn dịch vụ dịch thuật giấy tờ pháp lý của một công ty luật chuyên nghiệp là giải pháp an toàn và hiệu quả giúp đảm bảo tài liệu được dịch chính xác, đúng quy định pháp luật và có thể sử dụng trong các thủ tục hành chính hoặc giao dịch quốc tế.