Trong thực tế đời sống, việc kết hôn lần hai ngày càng phổ biến, kéo theo sự hình thành của nhiều gia đình có con riêng của vợ hoặc chồng. Một trong những vấn đề pháp lý thường phát sinh là: Con riêng có được hưởng thừa kế tài sản của cha dượng hoặc mẹ kế hay không?
Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm bởi pháp luật thừa kế không chỉ căn cứ vào quan hệ huyết thống mà trong một số trường hợp còn ghi nhận quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng thực tế giữa các thành viên trong gia đình. Bài viết dưới đây của Công ty luật Trường Nhựt sẽ phân tích các quy định của pháp luật hiện hành để giúp bạn đọc hiểu rõ quyền thừa kế của con riêng đối với tài sản của cha dượng, mẹ kế.

Theo cách hiểu thông thường, con riêng là con của một người được sinh ra từ mối quan hệ hôn nhân hoặc quan hệ nam nữ trước đó. Sau khi cha hoặc mẹ của người con này kết hôn với người khác thì người vợ hoặc chồng mới được gọi là mẹ kế hoặc cha dượng.
Ví dụ:
Tương tự:
Theo nguyên tắc chung, con riêng không có quan hệ huyết thống với cha dượng hoặc mẹ kế. Do đó, việc có được hưởng thừa kế hay không cần căn cứ vào các quy định cụ thể của Bộ luật Dân sự.
Theo Điều 624 Bộ luật Dân sự năm 2015:
Di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết.
Pháp luật Việt Nam tôn trọng quyền định đoạt tài sản của người lập di chúc. Do đó, cha dượng hoặc mẹ kế hoàn toàn có quyền để lại tài sản cho con riêng thông qua di chúc hợp pháp.
Ví dụ:
Ông A kết hôn với bà B. Bà B có một người con riêng là C. Trong quá trình chung sống, ông A xem C như con ruột và lập di chúc để lại cho C một phần hoặc toàn bộ tài sản của mình.
Khi ông A qua đời, nếu di chúc hợp pháp thì C sẽ được nhận phần di sản theo nội dung di chúc.
Như vậy, khi có di chúc hợp pháp, con riêng có thể được hưởng di sản thừa kế của cha dượng hoặc mẹ kế mà không phụ thuộc vào việc có quan hệ huyết thống hay không.
Đây là vấn đề được nhiều người quan tâm nhất.
Theo khoản 1 Điều 651 Bộ luật Dân sự năm 2015, hàng thừa kế thứ nhất gồm:
Những người thừa kế cùng hàng được hưởng phần di sản bằng nhau. Có thể thấy, pháp luật không mặc nhiên liệt kê "con riêng" vào hàng thừa kế thứ nhất của cha dượng hoặc mẹ kế.
Điều này đồng nghĩa rằng:
Con riêng không đương nhiên được hưởng thừa kế theo pháp luật đối với tài sản của cha dượng hoặc mẹ kế.
Tuy nhiên, pháp luật vẫn có quy định đặc biệt để bảo vệ quyền lợi của những người có quan hệ nuôi dưỡng thực tế.
Điều 654 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định:
Con riêng và bố dượng, mẹ kế nếu có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con thì được thừa kế di sản của nhau và còn được thừa kế di sản theo quy định tại Điều 651 và Điều 652 của Bộ luật này.
Đây là một quy định nhân văn, ghi nhận thực tế rằng trong nhiều gia đình, cha dượng hoặc mẹ kế trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng con riêng từ nhỏ như con ruột của mình.
Khi đó, mặc dù không có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ nuôi con nuôi hợp pháp, pháp luật vẫn công nhận quyền thừa kế giữa họ.
Người con riêng phải chứng minh được giữa mình và cha dượng hoặc mẹ kế có tồn tại mối quan hệ:
Tòa án thường xem xét các yếu tố như:
Nếu đủ căn cứ xác định có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng như cha con hoặc mẹ con thì con riêng được hưởng thừa kế như người thuộc hàng thừa kế thứ nhất.
Chị A là con riêng của bà B.
Khi A mới 5 tuổi, bà B kết hôn với ông C. Từ đó đến khi trưởng thành, ông C trực tiếp nuôi dưỡng, chăm lo học hành, chữa bệnh cho A như con ruột.
Ông C mất mà không để lại di chúc.
Trong trường hợp này, nếu chứng minh được quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng thực tế giữa ông C và A thì A có quyền yêu cầu chia di sản thừa kế theo pháp luật đối với phần tài sản của ông C.
Anh D là con riêng của bà E.
Sau khi bà E kết hôn với ông F, anh D sinh sống ở nơi khác, không có quá trình được ông F chăm sóc, nuôi dưỡng.
Khi ông F mất không để lại di chúc, anh D yêu cầu chia di sản.
Trong trường hợp này, nếu không chứng minh được mối quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng như cha con thì anh D không thuộc hàng thừa kế theo pháp luật của ông F.
Theo Điều 652 Bộ luật Dân sự năm 2015, thừa kế thế vị được áp dụng khi con của người để lại di sản chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản.
"Trường hợp con của người để lại di sản chết trước hoặc cùng một thời điểm với người để lại di sản thì cháu được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của cháu được hưởng nếu còn sống; nếu cháu cũng chết trước hoặc cùng một thời điểm với người để lại di sản thì chắt được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của chắt được hưởng nếu còn sống."
Do Điều 654 Bộ luật Dân sự quy định con riêng và cha dượng, mẹ kế có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con được hưởng thừa kế theo Điều 652 nên trong một số trường hợp, con riêng hoặc con của con riêng vẫn có thể được xem xét hưởng thừa kế thế vị.
Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của các thành viên trong gia đình có quan hệ gắn bó thực tế dù không có huyết thống.
Trong các tranh chấp thừa kế liên quan đến con riêng và cha dượng, mẹ kế, việc chứng minh quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng là yếu tố rất quan trọng.
Một số chứng cứ thường được sử dụng gồm:
Càng có nhiều tài liệu thể hiện sự gắn bó và trách nhiệm nuôi dưỡng thì khả năng được công nhận quyền thừa kế càng cao.
Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần cha hoặc mẹ tái hôn thì con riêng sẽ tự động có quyền thừa kế đối với cha dượng hoặc mẹ kế. Quan điểm này là không chính xác.
Nếu cha dượng hoặc mẹ kế đã lập di chúc hợp pháp thì việc phân chia di sản sẽ được thực hiện theo nội dung di chúc.
Trong nhiều vụ tranh chấp thừa kế, người con riêng gặp khó khăn khi chứng minh quan hệ nuôi dưỡng do thời gian đã kéo dài nhiều năm hoặc chứng cứ bị thất lạc.
Do đó, việc lưu giữ tài liệu, hình ảnh và các giấy tờ liên quan là rất cần thiết.
Các tranh chấp về thừa kế thường phức tạp, liên quan đến nhiều người và nhiều loại tài sản khác nhau. Việc tham khảo ý kiến luật sư sẽ giúp xác định chính xác quyền lợi cũng như phương án bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
Con riêng không đương nhiên được hưởng thừa kế theo pháp luật đối với tài sản của cha dượng hoặc mẹ kế. Tuy nhiên, nếu giữa họ tồn tại quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con hoặc mẹ con theo quy định tại Điều 654 Bộ luật Dân sự năm 2015 thì con riêng vẫn có quyền hưởng di sản thừa kế và được xem như người thuộc hàng thừa kế theo pháp luật.
Bên cạnh đó, cha dượng hoặc mẹ kế hoàn toàn có quyền lập di chúc để lại tài sản cho con riêng. Vì vậy, để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, các bên cần hiểu rõ quy định pháp luật, lưu giữ đầy đủ chứng cứ về quan hệ nuôi dưỡng và chủ động tham khảo ý kiến luật sư khi phát sinh tranh chấp.
Nếu Quý khách hàng đang gặp vướng mắc liên quan đến tranh chấp nhà đất, hợp đồng tặng cho, thừa kế hoặc sang tên quyền sử dụng đất, hãy liên hệ Công ty Luật Trường Nhựt để được hỗ trợ và tư vấn kịp thời theo đúng quy định pháp luật.
LIÊN HỆ LUẬT SƯ TƯ VẤN:
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM