Giỏ hàng

CON RIÊNG CÓ ĐƯỢC HƯỞNG THỪA KẾ TÀI SẢN CỦA CHA DƯỢNG, MẸ KẾ HAY KHÔNG?

12/06/2026
Tin tức

Trong thực tế đời sống, việc kết hôn lần hai ngày càng phổ biến, kéo theo sự hình thành của nhiều gia đình có con riêng của vợ hoặc chồng. Một trong những vấn đề pháp lý thường phát sinh là: Con riêng có được hưởng thừa kế tài sản của cha dượng hoặc mẹ kế hay không?

Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm bởi pháp luật thừa kế không chỉ căn cứ vào quan hệ huyết thống mà trong một số trường hợp còn ghi nhận quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng thực tế giữa các thành viên trong gia đình. Bài viết dưới đây của Công ty luật Trường Nhựt sẽ phân tích các quy định của pháp luật hiện hành để giúp bạn đọc hiểu rõ quyền thừa kế của con riêng đối với tài sản của cha dượng, mẹ kế.

1. Con riêng là ai?

Theo cách hiểu thông thường, con riêng là con của một người được sinh ra từ mối quan hệ hôn nhân hoặc quan hệ nam nữ trước đó. Sau khi cha hoặc mẹ của người con này kết hôn với người khác thì người vợ hoặc chồng mới được gọi là mẹ kế hoặc cha dượng.

Ví dụ:

  • Ông A có con riêng là B.
  • Sau đó ông A kết hôn với bà C.
  • Khi đó bà C là mẹ kế của B.

Tương tự:

  • Bà D có con riêng là E.
  • Sau đó bà D kết hôn với ông F.
  • Ông F là cha dượng của E.

Theo nguyên tắc chung, con riêng không có quan hệ huyết thống với cha dượng hoặc mẹ kế. Do đó, việc có được hưởng thừa kế hay không cần căn cứ vào các quy định cụ thể của Bộ luật Dân sự.

2. Con riêng có được hưởng thừa kế của cha dượng, mẹ kế theo di chúc không?

Trường hợp có di chúc

Theo Điều 624 Bộ luật Dân sự năm 2015:

Di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết.

Pháp luật Việt Nam tôn trọng quyền định đoạt tài sản của người lập di chúc. Do đó, cha dượng hoặc mẹ kế hoàn toàn có quyền để lại tài sản cho con riêng thông qua di chúc hợp pháp.

Ví dụ:

Ông A kết hôn với bà B. Bà B có một người con riêng là C. Trong quá trình chung sống, ông A xem C như con ruột và lập di chúc để lại cho C một phần hoặc toàn bộ tài sản của mình.

Khi ông A qua đời, nếu di chúc hợp pháp thì C sẽ được nhận phần di sản theo nội dung di chúc.

Như vậy, khi có di chúc hợp pháp, con riêng có thể được hưởng di sản thừa kế của cha dượng hoặc mẹ kế mà không phụ thuộc vào việc có quan hệ huyết thống hay không.

3. Con riêng có được hưởng thừa kế theo pháp luật của cha dượng, mẹ kế không?

Đây là vấn đề được nhiều người quan tâm nhất.

Hàng thừa kế theo pháp luật

Theo khoản 1 Điều 651 Bộ luật Dân sự năm 2015, hàng thừa kế thứ nhất gồm:

  • Vợ, chồng;
  • Cha đẻ, mẹ đẻ;
  • Cha nuôi, mẹ nuôi;
  • Con đẻ;
  • Con nuôi của người chết.

Những người thừa kế cùng hàng được hưởng phần di sản bằng nhau. Có thể thấy, pháp luật không mặc nhiên liệt kê "con riêng" vào hàng thừa kế thứ nhất của cha dượng hoặc mẹ kế.

Điều này đồng nghĩa rằng:

Con riêng không đương nhiên được hưởng thừa kế theo pháp luật đối với tài sản của cha dượng hoặc mẹ kế.

Tuy nhiên, pháp luật vẫn có quy định đặc biệt để bảo vệ quyền lợi của những người có quan hệ nuôi dưỡng thực tế.

4. Trường hợp con riêng được hưởng thừa kế theo pháp luật của cha dượng, mẹ kế

Quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng như cha con, mẹ con

Điều 654 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định:

Con riêng và bố dượng, mẹ kế nếu có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con thì được thừa kế di sản của nhau và còn được thừa kế di sản theo quy định tại Điều 651 và Điều 652 của Bộ luật này.

Đây là một quy định nhân văn, ghi nhận thực tế rằng trong nhiều gia đình, cha dượng hoặc mẹ kế trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng con riêng từ nhỏ như con ruột của mình.

Khi đó, mặc dù không có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ nuôi con nuôi hợp pháp, pháp luật vẫn công nhận quyền thừa kế giữa họ.

Điều kiện để được hưởng thừa kế

Người con riêng phải chứng minh được giữa mình và cha dượng hoặc mẹ kế có tồn tại mối quan hệ:

  • Chăm sóc;
  • Nuôi dưỡng;
  • Quan tâm;
  • Gắn bó;
  • Thực hiện quyền và nghĩa vụ của cha mẹ và con trong thực tế.

Tòa án thường xem xét các yếu tố như:

  • Thời gian chung sống;
  • Việc trực tiếp nuôi dưỡng;
  • Chi phí học tập, sinh hoạt;
  • Sự chăm sóc khi đau ốm;
  • Sự xác nhận của người thân, hàng xóm, chính quyền địa phương;
  • Các tài liệu, chứng cứ khác.

Nếu đủ căn cứ xác định có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng như cha con hoặc mẹ con thì con riêng được hưởng thừa kế như người thuộc hàng thừa kế thứ nhất.

5. Một số ví dụ thực tế

Ví dụ 1: Được hưởng thừa kế

Chị A là con riêng của bà B.

Khi A mới 5 tuổi, bà B kết hôn với ông C. Từ đó đến khi trưởng thành, ông C trực tiếp nuôi dưỡng, chăm lo học hành, chữa bệnh cho A như con ruột.

Ông C mất mà không để lại di chúc.

Trong trường hợp này, nếu chứng minh được quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng thực tế giữa ông C và A thì A có quyền yêu cầu chia di sản thừa kế theo pháp luật đối với phần tài sản của ông C.

Ví dụ 2: Không được hưởng thừa kế

Anh D là con riêng của bà E.

Sau khi bà E kết hôn với ông F, anh D sinh sống ở nơi khác, không có quá trình được ông F chăm sóc, nuôi dưỡng.

Khi ông F mất không để lại di chúc, anh D yêu cầu chia di sản.

Trong trường hợp này, nếu không chứng minh được mối quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng như cha con thì anh D không thuộc hàng thừa kế theo pháp luật của ông F.

6. Con riêng có được hưởng thừa kế thế vị không?

Theo Điều 652 Bộ luật Dân sự năm 2015, thừa kế thế vị được áp dụng khi con của người để lại di sản chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản.

"Trường hợp con của người để lại di sản chết trước hoặc cùng một thời điểm với người để lại di sản thì cháu được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của cháu được hưởng nếu còn sống; nếu cháu cũng chết trước hoặc cùng một thời điểm với người để lại di sản thì chắt được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của chắt được hưởng nếu còn sống."

Do Điều 654 Bộ luật Dân sự quy định con riêng và cha dượng, mẹ kế có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con được hưởng thừa kế theo Điều 652 nên trong một số trường hợp, con riêng hoặc con của con riêng vẫn có thể được xem xét hưởng thừa kế thế vị.

Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của các thành viên trong gia đình có quan hệ gắn bó thực tế dù không có huyết thống.

7. Cần chuẩn bị những chứng cứ gì để chứng minh quan hệ nuôi dưỡng?

Trong các tranh chấp thừa kế liên quan đến con riêng và cha dượng, mẹ kế, việc chứng minh quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng là yếu tố rất quan trọng.

Một số chứng cứ thường được sử dụng gồm:

  • Sổ hộ khẩu cũ;
  • Giấy xác nhận cư trú;
  • Học bạ thể hiện người trực tiếp nuôi dưỡng;
  • Giấy tờ khám chữa bệnh;
  • Giấy tờ chi trả học phí;
  • Hình ảnh sinh hoạt gia đình;
  • Thư từ, tin nhắn;
  • Lời khai của người thân;
  • Lời khai của hàng xóm;
  • Xác nhận của chính quyền địa phương;
  • Các tài liệu khác chứng minh quá trình chăm sóc lâu dài.

Càng có nhiều tài liệu thể hiện sự gắn bó và trách nhiệm nuôi dưỡng thì khả năng được công nhận quyền thừa kế càng cao.

8. Một số lưu ý quan trọng

Thứ nhất, không phải mọi con riêng đều được hưởng thừa kế

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần cha hoặc mẹ tái hôn thì con riêng sẽ tự động có quyền thừa kế đối với cha dượng hoặc mẹ kế. Quan điểm này là không chính xác.

Thứ hai, di chúc vẫn được ưu tiên áp dụng

Nếu cha dượng hoặc mẹ kế đã lập di chúc hợp pháp thì việc phân chia di sản sẽ được thực hiện theo nội dung di chúc.

Thứ ba, cần thu thập chứng cứ từ sớm

Trong nhiều vụ tranh chấp thừa kế, người con riêng gặp khó khăn khi chứng minh quan hệ nuôi dưỡng do thời gian đã kéo dài nhiều năm hoặc chứng cứ bị thất lạc.

Do đó, việc lưu giữ tài liệu, hình ảnh và các giấy tờ liên quan là rất cần thiết.

Thứ tư, nên tham khảo ý kiến luật sư

Các tranh chấp về thừa kế thường phức tạp, liên quan đến nhiều người và nhiều loại tài sản khác nhau. Việc tham khảo ý kiến luật sư sẽ giúp xác định chính xác quyền lợi cũng như phương án bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Căn cứ pháp lý

  • Bộ luật Dân sự năm 2015;
  • Điều 624 Bộ luật Dân sự năm 2015 (Di chúc);
  • Điều 651 Bộ luật Dân sự năm 2015 (Người thừa kế theo pháp luật);
  • Điều 652 Bộ luật Dân sự năm 2015 (Thừa kế thế vị);
  • Điều 654 Bộ luật Dân sự năm 2015 (Quan hệ thừa kế giữa con riêng và bố dượng, mẹ kế).

Kết luận

Con riêng không đương nhiên được hưởng thừa kế theo pháp luật đối với tài sản của cha dượng hoặc mẹ kế. Tuy nhiên, nếu giữa họ tồn tại quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con hoặc mẹ con theo quy định tại Điều 654 Bộ luật Dân sự năm 2015 thì con riêng vẫn có quyền hưởng di sản thừa kế và được xem như người thuộc hàng thừa kế theo pháp luật.

Bên cạnh đó, cha dượng hoặc mẹ kế hoàn toàn có quyền lập di chúc để lại tài sản cho con riêng. Vì vậy, để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, các bên cần hiểu rõ quy định pháp luật, lưu giữ đầy đủ chứng cứ về quan hệ nuôi dưỡng và chủ động tham khảo ý kiến luật sư khi phát sinh tranh chấp.

Nếu Quý khách hàng đang gặp vướng mắc liên quan đến tranh chấp nhà đất, hợp đồng tặng cho, thừa kế hoặc sang tên quyền sử dụng đất, hãy liên hệ Công ty Luật Trường Nhựt để được hỗ trợ và tư vấn kịp thời theo đúng quy định pháp luật.

LIÊN HỆ LUẬT SƯ TƯ VẤN:

  • Liên hệ để tư vấn: 0979.896.941 – 0939.324.310 Gặp Luật sư Nguyễn Trường Nhựt
  • Liên hệ qua địa chỉ email: nguyentruongnhutlaw@gmail.com
  • Đến trực tiếp trụ sở của công ty: 97 Lê Quyên, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh.
0.0           0 đánh giá
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
CON RIÊNG CÓ ĐƯỢC HƯỞNG THỪA KẾ TÀI SẢN CỦA CHA DƯỢNG, MẸ KẾ HAY KHÔNG?

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
Chia sẻ

Bài viết liên quan

DỊCH VỤ DỊCH THUẬT GIẤY TỜ PHÁP LÝ CHUYÊN NGHIỆP – CHÍNH XÁC, BẢO MẬT, NHANH CHÓNG

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các cá nhân và doanh nghiệp thường xuyên phải sử dụng các loại giấy tờ pháp lý bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau. Từ hợp đồng thương mại, hồ sơ đầu tư, hồ sơ kết hôn với người nước ngoài cho đến các văn bản pháp luật quốc tế – tất cả đều đòi hỏi phải được dịch thuật chính xác, rõ nghĩa và đúng thuật ngữ pháp lý để đảm bảo giá trị sử dụng và giá trị pháp lý của tài liệu. Tuy nhiên, dịch thuật tài liệu pháp luật không giống như dịch thuật thông thường. Mỗi câu chữ trong văn bản pháp lý đều mang ý nghĩa pháp lý cụ thể, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Chỉ cần dịch sai một thuật ngữ hoặc một điều khoản cũng có thể dẫn đến hiểu sai nội dung văn bản, gây tranh chấp hoặc làm phát sinh rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Chính vì vậy, việc lựa chọn dịch vụ dịch thuật giấy tờ pháp lý của một công ty luật chuyên nghiệp là giải pháp an toàn và hiệu quả giúp đảm bảo tài liệu được dịch chính xác, đúng quy định pháp luật và có thể sử dụng trong các thủ tục hành chính hoặc giao dịch quốc tế.